Preston North End F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Stoke City

Preston North End F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-2 Stoke City tại Championship, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 4, hòa 4, Stoke City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
DLWWD Stoke City
  1. 21' Benjamin Whiteman
  2. 21' Wouter Burger
  3. HT0-0
  4. 53' Alistair McCann
  5. 59' M. Osmajić W. Keane
  6. 64' 0-1 A. Hughesphản lưới
  7. 68' M. Osmajić · M. Frøkjær-Jensen 1-1
  8. 75' M. Manhoef W. Burger
  9. 77' R. Brady L. Millar
  10. 84' R. Ledson B. Whiteman
  11. 84' N. Ennis T. Campbell
  12. 87' 1-2 L. McNally
  13. 89' M. Léris Bae Jun-Ho
  14. 90'+3 Ki-Jana Hoever
  15. FT1-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.9
  2. 14J. Storey 6.9
  3. 6L. Lindsay 6.7
  4. 16A. Hughes 6.3
  5. 8A. Browne 6.3
  6. 4B. Whiteman ▼ 84' 6.3
  7. 13A. McCann 6.3
  8. 23L. Millar ▼ 77' 6.3
  9. 10M. Frøkjær-Jensen 7.2
  10. 7W. Keane ▼ 59' 6.6
  11. 19E. Riis 6.7

Dự bị 9

  1. 28M. Osmajić ▲ 59' 7.0
  2. 11R. Brady ▲ 77' 6.9
  3. 18R. Ledson ▲ 84' 6.3
  4. 20B. Woodburn
  5. 17L. Stewart
  6. 26J. Whatmough
  7. 3G. Cunningham
  8. 25D. Holmes
  9. 21D. Cornell
Stoke City Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Schumacher
  1. 1D. Iversen 6.2
  2. 5M. Rose 6.9
  3. 23L. McNally 7.5
  4. 16B. Wilmot 7.5
  5. 17K. Hoever 7.3
  6. 6W. Burger ▼ 75' 6.6
  7. 8L. Baker 6.9
  8. 2L. Gooch 7.3
  9. 28J. Laurent 7.2
  10. 10T. Campbell ▼ 84' 6.3
  11. 22Bae Jun-Ho ▼ 89' 7.2

Dự bị 9

  1. 42M. Manhoef ▲ 75' 6.3
  2. 14N. Ennis ▲ 84' 6.7
  3. 27M. Léris ▲ 89'
  4. 7André Vidigal
  5. 15J. Thompson
  6. 13J. Bonham
  7. 25L. Cundle
  8. 20S. Hakšabanović
  9. 18Wesley

Thống kê

020
620
57%Kiểm soát bóng43%
4Dứt điểm13
2Trúng đích4
0Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
0Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
425Chuyền bóng323
291Chuyền chính xác180
68%Chính xác chuyền56%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu55
77Ghi được66
78Thủng lưới74
1.35Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu