Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Stoke City vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Preston North End F.C. tại Championship, 3 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, Preston North End F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
DLWWD Stoke City
LLLWL Preston North End F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' B. Wilmot · J. Chester 1-0
  3. 49' Andrew Hughes
  4. 52' S. Surridge S. Fletcher
  5. 59' 1-1 B. Potts · D. Johnson
  6. 64' Joe Allen
  7. 69' A. Doughty T. Campbell
  8. 75' J. Brown M. Vrančić
  9. 79' Alfie Doughty
  10. 80' S. Sinclair E. Riis
  11. 81' 1-2 A. Hughes · B. Whiteman
  12. 88' R. Ledson D. Johnson
  13. 89' S. Maguire C. Evans
  14. 90'+4 Thomas Ince
  15. 90'+1 Ryan Ledson
  16. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. O'Neill
  1. 1A. Davies 6.3
  2. 5J. Chester 6.9
  3. 6D. Batth 7.3
  4. 3M. Fox 6.9
  5. 16B. Wilmot 7.3
  6. 8M. Vrančić ▼ 75' 6.9
  7. 4J. Allen 6.9
  8. 7S. Clucas 6.9
  9. 23T. Ince 6.7
  10. 9S. Fletcher ▼ 52' 6.7
  11. 10T. Campbell ▼ 69' 6.6

Dự bị 7

  1. 22S. Surridge ▲ 52' 6.3
  2. 11A. Doughty ▲ 69' 6.3
  3. 18J. Brown ▲ 75' 6.5
  4. 20T. Oakley-Boothe
  5. 32D. Wright-Phillips
  6. 2T. Smith
  7. 13J. Bonham
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 12D. Iversen 6.7
  2. 16A. Hughes 7.3
  3. 5P. Bauer 7.0
  4. 32J. Earl 6.7
  5. 2S. van den Berg 7.0
  6. 11D. Johnson ▼ 88' 7.2
  7. 44B. Potts 7.3
  8. 8A. Browne 7.3
  9. 4B. Whiteman 7.2
  10. 9C. Evans ▼ 89' 6.5
  11. 19E. Riis ▼ 80' 6.2

Dự bị 7

  1. 31S. Sinclair ▲ 80' 6.3
  2. 18R. Ledson ▲ 88' 6.3
  3. 24S. Maguire ▲ 89'
  4. 25C. Ripley
  5. 13A. McCann
  6. 6L. Lindsay
  7. 15J. Rafferty

Thống kê

034
620
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm6
2Trúng đích3
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
339Chuyền bóng415
229Chuyền chính xác302
68%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

59Trận đấu58
84Ghi được77
64Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận1.33
20Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu