Stoke City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Stoke City vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-1 Preston North End F.C. tại Championship, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 4, Preston North End F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
DLWWD Stoke City
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 23' B. Woodburn E. Riis
  2. 30' Andrew Hughes
  3. 38' Harry Souttar
  4. HT0-0
  5. 54' Jordan Thompson
  6. 65' L. Delap J. Brown
  7. 74' N. Powell T. Campbell
  8. 77' Harry Clarke
  9. 79' J. Laurent L. Baker
  10. 80' Ben Woodburn
  11. 81' Ben Wilmot
  12. 81' Daniel Johnson
  13. 90'+5 Ched Evans
  14. 90'+6 R. Ledson D. Johnson
  15. 90'+3 0-1 C. Evans · A. Browne
  16. FT0-1

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Neil
  1. 13J. Bonham 6.3
  2. 16B. Wilmot 6.7
  3. 5H. Souttar 6.3
  4. 3M. Fox 6.9
  5. 2H. Clarke 7.0
  6. 15J. Thompson 7.0
  7. 8L. Baker ▼ 79' 7.0
  8. 14J. Tymon 6.9
  9. 18W. Smallbone 7.0
  10. 10T. Campbell ▼ 74' 6.3
  11. 9J. Brown ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 17L. Delap ▲ 65' 6.5
  2. 25N. Powell ▲ 74' 6.5
  3. 28J. Laurent ▲ 79' 6.3
  4. 1J. Bursik
  5. 24T. Fosu
  6. 32C. Taylor
  7. 22G. Kilkenny
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 7.9
  2. 23Bambo Diaby 7.5
  3. 6L. Lindsay 7.9
  4. 16A. Hughes 7.0
  5. 8A. Browne 7.2
  6. 13A. McCann 7.0
  7. 4B. Whiteman 6.9
  8. 10D. Johnson ▼ 90' 7.3
  9. 2Álvaro Fernández 6.9
  10. 9C. Evans 7.5
  11. 19E. Riis ▼ 23' 6.6

Dự bị 7

  1. 20B. Woodburn ▲ 23' 6.6
  2. 18R. Ledson ▲ 90'
  3. 25D. Cornell
  4. 44B. Potts
  5. 3G. Cunningham
  6. 5P. Bauer
  7. 29F. Cross-Adair

Thống kê

044
740
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
4Phạt góc7
3Việt vị2
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
430Chuyền bóng338
307Chuyền chính xác214
71%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu56
67Ghi được62
66Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu