Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Preston North End F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 36' T. Springett A. Forson
  2. 37' Jacob Wright
  3. HT0-0
  4. 50' Benjamin Whiteman
  5. 64' Andrew Hughes
  6. 65' J. Cordoba B. Chrisene
  7. 65' E. Marcondes J. Wright
  8. 70' A. Vukcevic T. Small
  9. 70' A. McCann L. Dobbin
  10. 70' M. Frokjaer-Jensen H. Armstrong
  11. 78' W. Keane A. Devine
  12. 80' B. Potts P. Valentin
  13. 85' 0-1 J. Makama · E. Marcondes
  14. 86' Jovon Makama
  15. 88' J. Stacey O. Schwartau
  16. 90'+3 Kellen Fisher
  17. 90' W. Keane · B. Potts 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 6.5
  2. 42O. Offiah 7.3
  3. 14J. Storey 6.3
  4. 16A. Hughes 6.3
  5. 2P. Valentin ▼ 80' 7.7
  6. 21A. Devine ▼ 78' 8.3
  7. 4B. Whiteman 6.3
  8. 5H. Armstrong ▼ 70' 6.9
  9. 26T. Small ▼ 70' 6.5
  10. 24M. Smith 6.3
  11. 17L. Dobbin ▼ 70' 6.5

Dự bị 9

  1. 12J. Walton
  2. 6L. Lindsay
  3. 3A. Vukcevic ▲ 70' 6.5
  4. 8A. McCann ▲ 70' 6.2
  5. 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 70' 6.7
  6. 15J. Thompson
  7. 22S. T. Thordarson
  8. 44B. Potts ▲ 80' 6.9
  9. 7W. Keane ▲ 78' 7.3
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic 7.0
  2. 35K. Fisher 7.3
  3. 15R. McConville 6.7
  4. 6H. Darling 6.9
  5. 14B. Chrisene ▼ 65' 6.7
  6. 23K. McLean 7.2
  7. 7P. Mattsson 6.3
  8. 18A. Forson ▼ 36' 6.5
  9. 16J. Wright ▼ 65' 6.2
  10. 29O. Schwartau ▼ 88' 6.2
  11. 24J. Makama 6.9

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 5J. Medic
  3. 33J. Cordoba ▲ 65' 6.3
  4. 3J. Stacey ▲ 88' 6.3
  5. 20A. Slimane
  6. 42T. Springett ▲ 36' 7.0
  7. 10M. Jurasek
  8. 11E. Marcondes ▲ 65' 6.9
  9. 30M. Kvistgaarden

Thống kê

024
330
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn6
4Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
291Chuyền bóng352
206Chuyền chính xác267
71%Chính xác chuyền76%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
61Ghi được78
73Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu