Preston North End F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Preston North End F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 6' S. Greenwood11m 1-0
  2. 12' D. Holmes · S. Greenwood 2-0
  3. 27' Callum Doyle
  4. 30' Benjamin Whiteman
  5. 32' Kenny McLean
  6. 36' Jordan Storey
  7. 45'+2 2-1 Borja Sainz · K. Fisher
  8. HT2-1
  9. 46' K. Gordon K. Fisher
  10. 61' 2-2 S. Duffy · J. Sargent
  11. 64' Emiliano Marcondes
  12. 67' M. Frøkjær-Jensen S. Greenwood
  13. 67' B. Chrisene A. Crnac
  14. 67' G. Forsyth E. Marcondes
  15. 77' S. Þórðarson D. Holmes
  16. 81' J. Stacey A. Ben Slimane
  17. FT2-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1F. Woodman 6.2
  2. 29K. Kesler-Hayden 6.9
  3. 14J. Storey 6.5
  4. 6L. Lindsay 7.0
  5. 16A. Hughes 6.7
  6. 4B. Whiteman 6.3
  7. 8A. McCann 6.9
  8. 25D. Holmes ▼ 77' 7.2
  9. 20S. Greenwood ▼ 67' 8.0
  10. 11R. Brady 7.3
  11. 9E. Riis 6.7

Dự bị 9

  1. 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 67' 6.9
  2. 22S. Þórðarson ▲ 77' 6.3
  3. 13D. Cornell
  4. 5J. Whatmough
  5. 18R. Ledson
  6. 23J. Okkels
  7. 40J. Bowler
  8. 33K. Best
  9. 17L. Stewart
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 12G. Long 6.2
  2. 35K. Fisher ▼ 46' 6.7
  3. 4S. Duffy 7.2
  4. 33J. Córdoba 7.5
  5. 6C. Doyle 6.2
  6. 11E. Marcondes ▼ 67' 6.3
  7. 23K. McLean 7.2
  8. 20A. Ben Slimane ▼ 81' 7.0
  9. 17A. Crnac ▼ 67' 6.9
  10. 9J. Sargent 6.9
  11. 7Borja Sainz 7.5

Dự bị 9

  1. 21K. Gordon ▲ 46' 6.7
  2. 14B. Chrisene ▲ 67' 6.5
  3. 41G. Forsyth ▲ 67' 6.5
  4. 3J. Stacey ▲ 81' 6.3
  5. 29O. Schwartau
  6. 37A. Mair
  7. 5G. Hanley
  8. 18A. Forson
  9. 19J. Sørensen

Thống kê

025
230
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
-0.86Bàn thắng ngăn chặn-0.86
265Chuyền bóng618
187Chuyền chính xác541
71%Chính xác chuyền88%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu55
69Ghi được82
74Thủng lưới89
1.15Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu