Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Preston North End F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
D. Whitestone
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 9' Ryan Ledson
  2. 17' 0-1 E. Buendía · K. McLean
  3. HT0-1
  4. 57' J. Molumby S. Sinclair
  5. 64' B. Potts D. Johnson
  6. 71' B. Whiteman C. Evans
  7. 71' A. Gordon E. Riis
  8. 71' S. Maguire T. Barkhuizen
  9. 72' M. Stiepermann K. Dowell
  10. 82' O. Skipp E. Buendía
  11. 89' O. Hernández T. Cantwell
  12. 89' J. Hugill T. Pukki
  13. 90' Onel Hernández
  14. 90'+5 B. Potts · R. Ledson 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. McAvoy
  1. 22D. Iversen 6.9
  2. 16A. Hughes 7.5
  3. 6L. Lindsay 6.9
  4. 14J. Storey 7.2
  5. 2S. van den Berg 6.2
  6. 31S. Sinclair ▼ 57' 6.3
  7. 29T. Barkhuizen ▼ 71' 7.0
  8. 11D. Johnson ▼ 64' 6.5
  9. 18R. Ledson 7.2
  10. 26C. Evans ▼ 71' 6.9
  11. 19E. Riis ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 21J. Molumby ▲ 57' 6.7
  2. 44B. Potts ▲ 64' 6.9
  3. 17B. Whiteman ▲ 71' 6.9
  4. 42A. Gordon ▲ 71' 6.2
  5. 24S. Maguire ▲ 71' 6.3
  6. 28M. Hudson
  7. 7T. Bayliss
  8. 39B. Bodin
  9. 23P. Huntington
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 6.7
  2. 5G. Hanley 7.0
  3. 16Xavi Quintillà 6.9
  4. 26B. Mumba 6.7
  5. 44A. Omobamidele 7.2
  6. 23K. McLean 7.7
  7. 17E. Buendía ▼ 82' 8.5
  8. 10K. Dowell ▼ 72' 6.6
  9. 19J. Sørensen 6.9
  10. 14T. Cantwell ▼ 89' 7.3
  11. 22T. Pukki ▼ 89' 5.5

Dự bị 9

  1. 18M. Stiepermann ▲ 72' 6.5
  2. 20O. Skipp ▲ 82' 6.3
  3. 25O. Hernández ▲ 89'
  4. 9J. Hugill ▲ 89'
  5. 27A. Tettey
  6. 12Ø. Nyland
  7. 24J. Martin
  8. 8M. Vrančić
  9. 11P. Płacheta

Thống kê

014
210
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm18
3Trúng đích5
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
4Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
281Chuyền bóng544
165Chuyền chính xác418
59%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
62Ghi được92
69Thủng lưới42
1.15Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu