Preston North End F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Preston North End F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
S. Martin
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 13' 0-1 T. Pukki · Gabriel Sara
  2. 16' 0-2 K. Dowell · M. Aarons
  3. 28' 0-3 K. Dowell · T. Pukki
  4. 30' Álvaro Fernández A. McCann
  5. 30' L. Delap B. Woodburn
  6. 44' Gabriel Sara
  7. HT0-3
  8. 55' Grant Hanley
  9. 59' Thomas Cannon
  10. 61' Dimitrios Giannoulis
  11. 69' 0-4 T. Pukki · M. Aarons
  12. 72' T. Parrott D. Johnson
  13. 72' L. Gibbs Gabriel Sara
  14. 72' A. Idah T. Pukki
  15. 72' D. Sinani K. Dowell
  16. 73' R. Brady Bambo Diaby
  17. 74' Robbie Brady
  18. 75' Liam Lindsay
  19. 78' M. Núñez O. Hernández
  20. 79' Ryan Ledson
  21. 79' J. Sørensen M. Aarons
  22. 89' Adam Idah
  23. FT0-4

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.2
  2. 23Bambo Diaby ▼ 73' 5.9
  3. 14J. Storey 6.0
  4. 6L. Lindsay 6.3
  5. 8A. Browne 6.9
  6. 13A. McCann ▼ 30' 6.2
  7. 18R. Ledson 6.3
  8. 10D. Johnson ▼ 72' 6.7
  9. 16A. Hughes 6.5
  10. 20B. Woodburn ▼ 30' 6.7
  11. 28T. Cannon 6.3

Dự bị 7

  1. 2Álvaro Fernández ▲ 30' 5.9
  2. 7L. Delap ▲ 30' 6.2
  3. 15T. Parrott ▲ 72' 6.7
  4. 11R. Brady ▲ 73' 6.9
  5. 25D. Cornell
  6. 3G. Cunningham
  7. 5P. Bauer
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Wagner
  1. 1T. Krul 7.5
  2. 2M. Aarons ⇢2 ▼ 79' 8.2
  3. 4A. Omobamidele 7.0
  4. 5G. Hanley 7.5
  5. 30D. Giannoulis 7.3
  6. 24J. Sargent 7.2
  7. 23K. McLean 7.3
  8. 17Gabriel Sara ▼ 72' 6.9
  9. 10K. Dowell ⚽2 ▼ 72' 8.9
  10. 22T. Pukki ⚽2 ▼ 72' 8.9
  11. 25O. Hernández ▼ 78' 7.3

Dự bị 7

  1. 46L. Gibbs ▲ 72' 6.6
  2. 11A. Idah ▲ 72' 6.3
  3. 21D. Sinani ▲ 72' 7.0
  4. 26M. Núñez ▲ 78' 6.5
  5. 19J. Sørensen ▲ 79' 6.3
  6. 28A. Gunn
  7. 15S. McCallum

Thống kê

044
740
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm22
2Trúng đích8
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc7
0Việt vị1
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
4Cứu thua2
263Chuyền bóng470
149Chuyền chính xác358
57%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu57
62Ghi được78
71Thủng lưới65
1.11Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu