Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-3 Preston North End F.C. tại Championship, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LLLWL Preston North End F.C.
- 2' J. Sargent 1-0
- 25' 1-1 E. Riis · R. Brady
- 30' Sam Byram
- 44' Robbie Brady
- HT1-1
- 46' ▲ Gabriel Sara ▼ S. Byram
- 46' ▲ T. Parrott ▼ S. Maguire
- 51' 1-2 E. Riis · Álvaro Fernández
- 55' Álvaro Fernandez
- 59' Alan Browne
- 59' ▲ D. Sinani ▼ A. Ramsey
- 64' Jordan Storey
- 68' ▲ B. Woodburn ▼ R. Brady
- 72' ▲ K. Dowell ▼ M. Núñez
- 76' Gabriel Sara · T. Pukki 2-2
- 80' ▲ A. Hughes ▼ G. Cunningham
- 80' 2-3 T. Parrott · B. Woodburn
- 81' ▲ O. Hernández ▼ L. Gibbs
- 82' ▲ R. Ledson ▼ T. Parrott
- 82' ▲ D. Johnson ▼ A. McCann
- 90'+7 Daniel Johnson
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Krul 5.3
- 2M. Aarons 6.7
- 4A. Omobamidele 6.3
- 5G. Hanley 6.7
- 3S. Byram ▼ 46' 6.5
- 26M. Núñez ▼ 72' 6.6
- 46L. Gibbs ▼ 81' 7.0
- 23K. McLean 7.3
- 20A. Ramsey ▼ 59' 6.5
- 22T. Pukki ⇢ 6.3
- 24J. Sargent ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 17Gabriel Sara ⚽ ▲ 46' 7.2
- 21D. Sinani ▲ 59' 6.5
- 10K. Dowell ▲ 72' 6.5
- 25O. Hernández ▲ 81' 6.3
- 28A. Gunn
- 6B. Gibson
- 9J. Hugill
- 1F. Woodman 7.5
- 14J. Storey 6.6
- 6L. Lindsay 6.3
- 3G. Cunningham ▼ 80' 6.3
- 8A. Browne 6.6
- 13A. McCann ▼ 82' 7.2
- 4B. Whiteman 7.2
- 2Álvaro Fernández ⇢ 6.7
- 11R. Brady ⇢ ▼ 68' 7.3
- 24S. Maguire ▼ 46' 6.6
- 19E. Riis ⚽2 8.2
Dự bị 7
- 15T. Parrott ⚽ ▲ 46' 7.2
- 20B. Woodburn ▲ 68' 6.9
- 16A. Hughes ▲ 80' 6.6
- 18R. Ledson ▲ 82' 6.3
- 10D. Johnson ▲ 82' 6.3
- 44B. Potts
- 25D. Cornell
Thống kê
01⚑8
⚑350
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm8
8Trúng đích5
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
2Cứu thua6
526Chuyền bóng334
435Chuyền chính xác236
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
78Ghi được62
65Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai35