Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-2 Preston North End F.C. tại Championship, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LLLWL Preston North End F.C.
- 14' 0-1 S. Sinclair11m
- 24' ▲ P. Płacheta ▼ K. Dowell
- 31' T. Pukki · Xavi Quintillà 1-1
- 34' Darnell Fisher
- 42' 1-2 D. Fisher
- HT1-2
- 47' Xavier Quintilla
- 63' ▲ A. Idah ▼ O. Hernández
- 79' ▲ A. Hughes ▼ B. Davies
- 79' ▲ B. Potts ▼ A. Browne
- 80' ▲ J. Storey ▼ J. Rafferty
- 82' Scott Sinclair
- 85' P. Płacheta 2-2
- 89' ▲ J. Hugill ▼ T. Cantwell
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Krul 6.3
- 4B. Godfrey 7.5
- 6C. Zimmermann 6.6
- 16Xavi Quintillà ⇢ 6.9
- 2M. Aarons 6.5
- 23K. McLean 7.0
- 25O. Hernández ▼ 63' 6.2
- 10K. Dowell ▼ 24' 6.3
- 14T. Cantwell ▼ 89' 6.7
- 20O. Skipp 6.9
- 22T. Pukki ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 11P. Płacheta ⚽ ▲ 24' 7.2
- 35A. Idah ▲ 63' 6.6
- 9J. Hugill ▲ 89' 6.2
- 34B. Gibson
- 7L. Rupp
- 27A. Tettey
- 33M. McGovern
- 1D. Rudd 6.3
- 5P. Bauer 7.2
- 2D. Fisher ⚽ 6.9
- 15J. Rafferty ▼ 80' 7.6
- 6B. Davies ▼ 79' 7.2
- 31S. Sinclair ⚽ 6.9
- 29T. Barkhuizen 6.7
- 4B. Pearson 6.3
- 8A. Browne ▼ 79' 7.0
- 18R. Ledson 7.2
- 24S. Maguire 6.9
Dự bị 7
- 16A. Hughes ▲ 79' 6.2
- 44B. Potts ▲ 79' 6.3
- 14J. Storey ▲ 80' 6.7
- 12P. Gallagher
- 10J. Harrop
- 39B. Bodin
- 25C. Ripley
Thống kê
01⚑4
⚑920
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm16
5Trúng đích6
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
4Phạt góc9
0Việt vị3
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
447Chuyền bóng365
341Chuyền chính xác247
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
92Ghi được62
42Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.15
22Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai40