Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-0 Preston North End F.C. tại Championship, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WWLWW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LLLWL Preston North End F.C.
- HT0-0
- 55' ▲ L. Gibbs ▼ A. Barnes
- 56' ▲ J. Rowe ▼ C. Fassnacht
- 63' ▲ D. Holmes ▼ L. Millar
- 72' ▲ Borja Sainz ▼ O. Hernández
- 72' ▲ K. Fisher ▼ J. Stacey
- 76' Ched Evans
- 79' Jordan Storey
- 81' ▲ P. Płacheta ▼ D. Giannoulis
- 88' ▲ R. Brady ▼ A. Hughes
- 88' ▲ R. Ledson ▼ A. McCann
- FT0-0
Đội hình
- 28A. Gunn 7.2
- 3J. Stacey ▼ 72' 6.3
- 24S. Duffy 7.9
- 23K. McLean 7.7
- 30D. Giannoulis ▼ 81' 6.9
- 17Gabriel Sara 8.2
- 26M. Núñez 7.7
- 16C. Fassnacht ▼ 56' 6.9
- 10A. Barnes ▼ 55' 6.7
- 25O. Hernández ▼ 72' 7.3
- 11A. Idah 6.3
Dự bị 9
- 8L. Gibbs ▲ 55' 6.7
- 27J. Rowe ▲ 56' 6.6
- 7Borja Sainz ▲ 72' 6.6
- 35K. Fisher ▲ 72' 6.7
- 20P. Płacheta ▲ 81' 6.9
- 21D. Batth
- 15S. McCallum
- 29A. Forshaw
- 12G. Long
- 1F. Woodman 7.7
- 44B. Potts 7.2
- 14J. Storey 7.2
- 26J. Whatmough 7.7
- 6L. Lindsay 8.5
- 16A. Hughes ▼ 88' 7.0
- 13A. McCann ▼ 88' 6.7
- 4B. Whiteman 7.3
- 8A. Browne 7.7
- 9C. Evans 6.2
- 23L. Millar ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 25D. Holmes ▲ 63' 6.5
- 11R. Brady ▲ 88'
- 18R. Ledson ▲ 88'
- 21D. Cornell
- 7W. Keane
- 20B. Woodburn
- 10M. Frøkjær-Jensen
- 3G. Cunningham
- 33K. Best
Thống kê
00⚑10
⚑120
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn2
10Phạt góc1
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
582Chuyền bóng334
494Chuyền chính xác241
85%Chính xác chuyền72%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu57
99Ghi được77
80Thủng lưới78
1.65Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai40