Middlesbrough vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 2-4 Coventry City F.C. tại Championship, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 0, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- LWLLL Coventry City F.C.
- 10' 0-1 E. Simms · V. Torp
- 14' 0-2 L. Kitching · M. Grimes
- 32' M. Whittaker · A. Jones 1-2
- 41' ▲ E. Mason-Clark ▼ B. Thomas-Asante
- HT1-2
- 46' ▲ M. Targett ▼ A. Morris
- 49' B. Thomasphản lưới 2-2
- 55' ▲ K. Kesler-Hayden ▼ J. Eccles
- 59' ▲ S. Hansen ▼ R. McGree
- 76' ▲ J. Rudoni ▼ T. Sakamoto
- 76' ▲ J. Allen ▼ V. Torp
- 81' ▲ D. Burgzorg ▼ M. Whittaker
- 81' ▲ M. K. Sene ▼ T. Conway
- 85' 2-3 L. Kitching
- 86' 2-4 E. Simms · J. Dasilva
- FT2-4
Đội hình
- 31S. Brynn 5.9
- 16A. Browne 6.3
- 12L. Ayling 6.3
- 5A. Jones ⇢ 6.5
- 2C. Brittain 6.7
- 7H. Hackney 7.9
- 18A. Morris ▼ 46' 6.3
- 22S. Silvera 5.9
- 8R. McGree ▼ 59' 6.3
- 11M. Whittaker ⚽ ▼ 81' 7.3
- 9T. Conway ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 3M. Targett ▲ 46' 6.6
- 10D. Burgzorg ▲ 81' 6.2
- 14A. Gilbert
- 19S. Nypan
- 20M. K. Sene ▲ 81' 6.7
- 27S. Hansen ▲ 59' 6.5
- 40G. McCormick
- 44C. Ibeh
- 19C. Rushworth 6.5
- 27M. van Ewijk 6.9
- 4B. Thomas 5.7
- 15L. Kitching ⚽2 8.9
- 3J. Dasilva ⇢ 7.7
- 29V. Torp ⇢ ▼ 76' 7.5
- 6M. Grimes ⇢ 8.2
- 7T. Sakamoto ▼ 76' 6.9
- 28J. Eccles ▼ 55' 7.0
- 23B. Thomas-Asante ▼ 41' 6.2
- 9E. Simms ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 5J. Rudoni ▲ 76' 6.6
- 8J. Allen ▲ 76' 6.3
- 10E. Mason-Clark ▲ 41' 6.7
- 20K. Kesler-Hayden ▲ 55' 6.9
- 21J. Bidwell
- 22J. Latibeaudiere
- 26L. Woolfenden
- 54K. Andrews
Thống kê
00⚑8
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm20
2Trúng đích8
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
8Phạt góc3
6Việt vị1
12Phạm lỗi16
4Cứu thua1
-1.03Bàn thắng ngăn chặn-1.03
530Chuyền bóng367
473Chuyền chính xác304
89%Chính xác chuyền83%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
78Ghi được103
63Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai56