Middlesbrough vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-3 Coventry City F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 0, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- WLWLL Coventry City F.C.
- 12' Hayden Hackney
- 22' Hayden Hackney
- 22' Hayden Hackney
- 25' Jack Rudoni
- 25' ▲ J. Howson ▼ F. Azaz
- 33' Brandon Thomas-Asante
- 42' 0-1 B. Thomas · J. Eccles
- 45'+1 Bobby Thomas
- HT0-1
- 62' ▲ T. Sakamoto ▼ V. Torp
- 70' ▲ E. Mason-Clark ▼ J. Rudoni
- 74' ▲ A. Dijksteel ▼ L. Ayling
- 75' ▲ D. Barlaser ▼ R. McGree
- 75' ▲ E. Latte Lath ▼ I. Jones
- 76' 0-2 H. Wright · T. Sakamoto
- 80' ▲ D. Burgzorg ▼ T. Conway
- 81' 0-3 J. Eccles · H. Wright
- 84' ▲ N. Bassette ▼ B. Thomas-Asante
- 84' ▲ J. Dasilva ▼ H. Wright
- 85' George Edmundson
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Dieng 6.3
- 12L. Ayling ▼ 74' 6.3
- 25G. Edmundson 6.5
- 5M. Clarke 6.6
- 30Neto Borges 6.3
- 18A. Morris 6.9
- 7H. Hackney 3.3
- 11I. Jones ▼ 75' 6.6
- 20F. Azaz ▼ 25' 6.9
- 8R. McGree ▼ 75' 6.3
- 22T. Conway ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 16J. Howson ▲ 25' 6.5
- 15A. Dijksteel ▲ 74' 5.9
- 4D. Barlaser ▲ 75' 6.9
- 9E. Latte Lath ▲ 75' 6.3
- 10D. Burgzorg ▲ 80' 6.2
- 37G. McCormick
- 17M. Hamilton
- 31S. Brynn
- 6D. Fry
- 1O. Dovin 6.9
- 22J. Latibeaudiere 7.2
- 4B. Thomas ⚽ 8.0
- 2L. Binks 7.2
- 27M. van Ewijk 7.0
- 28J. Eccles ⚽ ⇢ 8.3
- 14B. Sheaf 7.2
- 5J. Rudoni ▼ 70' 7.2
- 29V. Torp ▼ 62' 7.3
- 11H. Wright ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
- 23B. Thomas-Asante ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 7T. Sakamoto ▲ 62' 7.3
- 10E. Mason-Clark ▲ 70' 6.9
- 37N. Bassette ▲ 84' 6.3
- 3J. Dasilva ▲ 84' 6.7
- 30Fábio Tavares
- 40B. Collins
- 54K. Andrews
- 15L. Kitching
- 48L. Bell
Thống kê
13⚑6
⚑830
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
1Trúng đích4
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
6Phạt góc8
3Việt vị4
4Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
484Chuyền bóng472
421Chuyền chính xác424
87%Chính xác chuyền90%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
77Ghi được78
67Thủng lưới73
1.4Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai39