Middlesbrough
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coventry City F.C.

Middlesbrough vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-1 Coventry City F.C. tại Championship, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 0, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Trọng tài
D. Coote
Phong độ
WDWLW Middlesbrough
LWLLL Coventry City F.C.
  1. 16' Tommy Smith
  2. 34' Callum Doyle
  3. 41' Paddy McNair
  4. 45'+3 Gustavo Hamer
  5. HT0-0
  6. 57' 0-1 G. Hamer · V. Gyökeres
  7. 61' Kyle McFadzean
  8. 66' I. Jones M. Forss
  9. 67' A. Dijksteel T. Smith
  10. 67' D. Barlaser A. Mowatt
  11. 69' Darragh Lenihan
  12. 70' J. Eccles B. Sheaf
  13. 73' Luke McNally
  14. 77' Viktor Gyökeres
  15. 79' F. Dabo B. Norton-Cuffy
  16. 80' M. Godden J. Allen
  17. 83' Isaiah Jones
  18. 85' J. Panzo K. McFadzean
  19. 86' Ben Wilson
  20. 88' M. Crooks P. McNair
  21. FT0-1

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carrick
  1. 1Z. Steffen 6.5
  2. 14T. Smith ▼ 67' 6.3
  3. 17P. McNair ▼ 88' 7.6
  4. 26D. Lenihan 7.3
  5. 3R. Giles 7.5
  6. 30H. Hackney 7.3
  7. 4A. Mowatt ▼ 67' 6.5
  8. 21M. Forss ▼ 66' 6.9
  9. 29C. Akpom 6.9
  10. 8R. McGree 6.2
  11. 10C. Archer 6.0

Dự bị 7

  1. 2I. Jones ▲ 66' 6.5
  2. 15A. Dijksteel ▲ 67' 6.9
  3. 7D. Barlaser ▲ 67' 7.0
  4. 25M. Crooks ▲ 88' 6.3
  5. 23L. Roberts
  6. 27M. Bola
  7. 6D. Fry
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 7.3
  2. 16L. McNally 7.9
  3. 5K. McFadzean ▼ 85' 7.2
  4. 3C. Doyle 6.9
  5. 7B. Norton-Cuffy ▼ 79' 6.2
  6. 38G. Hamer 7.9
  7. 6L. Kelly 6.9
  8. 14B. Sheaf ▼ 70' 6.6
  9. 27J. Bidwell 7.2
  10. 8J. Allen ▼ 80' 6.9
  11. 17V. Gyökeres 6.9

Dự bị 7

  1. 28J. Eccles ▲ 70' 6.9
  2. 23F. Dabo ▲ 79' 6.7
  3. 24M. Godden ▲ 80' 6.5
  4. 2J. Panzo ▲ 85' 6.9
  5. 1S. Moore
  6. 11J. Wilson-Esbrand
  7. 18S. Maguire

Thống kê

048
060
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm11
1Trúng đích2
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
8Phạt góc0
5Việt vị2
7Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
0Cứu thua1
613Chuyền bóng297
532Chuyền chính xác210
87%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu57
100Ghi được78
68Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu