Coventry City F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-0 Middlesbrough tại Championship, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 8, hòa 2, Middlesbrough thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- R. Madley
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- WDWLW Middlesbrough
- HT0-0
- 66' ▲ J. Allen ▼ J. Eccles
- 68' ▲ M. Forss ▼ I. Jones
- 79' Chuba Akpom
- 83' ▲ M. Crooks ▼ C. Archer
- FT0-0
Đội hình
- 13B. Wilson 7.2
- 16L. McNally 6.7
- 5K. McFadzean 7.2
- 3C. Doyle 7.0
- 7B. Norton-Cuffy 6.5
- 28J. Eccles ▼ 66' 6.3
- 6L. Kelly 6.7
- 38G. Hamer 7.0
- 27J. Bidwell 7.2
- 17V. Gyökeres 6.5
- 24M. Godden 6.3
Dự bị 7
- 8J. Allen ▲ 66' 6.7
- 18S. Maguire
- 2J. Panzo
- 23F. Dabo
- 14B. Sheaf
- 11J. Wilson-Esbrand
- 1S. Moore
- 1Z. Steffen 6.9
- 14T. Smith 6.9
- 17P. McNair 7.3
- 26D. Lenihan 7.3
- 3R. Giles 7.0
- 30H. Hackney 7.3
- 4A. Mowatt 7.5
- 2I. Jones ▼ 68' 6.5
- 29C. Akpom 6.3
- 8R. McGree 7.5
- 10C. Archer ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 21M. Forss ▲ 68' 6.6
- 25M. Crooks ▲ 83' 6.7
- 7D. Barlaser
- 23L. Roberts
- 27M. Bola
- 15A. Dijksteel
- 6D. Fry
Thống kê
00⚑6
⚑610
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm5
0Trúng đích2
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
356Chuyền bóng562
285Chuyền chính xác483
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
78Ghi được100
57Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.79
26Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai58