Middlesbrough vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-3 Coventry City F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 0, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WDWLW Middlesbrough
- WLWLL Coventry City F.C.
- 31' J. Coburn · I. Jones 1-0
- 34' 1-1 T. Sakamoto
- HT1-1
- 58' 1-2 H. Wright · E. Simms
- 65' Josh Eccles
- 67' Sam Greenwood
- 69' 1-3 T. Sakamoto · J. Bidwell
- 70' ▲ M. Godden ▼ E. Simms
- 70' ▲ J. Latibeaudiere ▼ J. Eccles
- 74' ▲ A. Bangura ▼ L. Engel
- 81' ▲ A. Gilbert ▼ S. Greenwood
- 82' Haji Wright
- 82' ▲ K. Palmer ▼ H. Wright
- 85' ▲ C. Kavanagh ▼ R. van den Berg
- 88' ▲ J. Dasilva ▼ C. OHare
- 90'+1 Morgan Rogers
- FT1-3
Đội hình
- 23T. Glover 6.7
- 3R. van den Berg ▼ 85' 6.7
- 6D. Fry 6.9
- 5M. Clarke 7.5
- 27L. Engel ▼ 74' 7.0
- 16J. Howson 7.2
- 4D. Barlaser 7.0
- 11I. Jones ⇢ 7.3
- 10M. Rogers 6.9
- 29S. Greenwood ▼ 81' 6.3
- 19J. Coburn ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 24A. Bangura ▲ 74' 7.0
- 14A. Gilbert ▲ 81' 6.9
- 48C. Kavanagh ▲ 85' 6.5
- 38D. Nkrumah
- 57B. Bilongo
- 49L. McCabe
- 22H. Coulson
- 52A. Bridge
- 32J. Jones
- 40B. Collins 7.6
- 27M. van Ewijk 7.3
- 4B. Thomas 8.3
- 2L. Binks 6.9
- 21J. Bidwell ⇢ 7.6
- 7T. Sakamoto ⚽2 8.9
- 14B. Sheaf 7.2
- 28J. Eccles ▼ 70' 7.2
- 11H. Wright ⚽ ▼ 82' 7.9
- 10C. O'Hare 6.3
- 9E. Simms ⇢ ▼ 70' 7.0
Dự bị 9
- 24M. Godden ▲ 70' 6.9
- 22J. Latibeaudiere ▲ 70' 6.6
- 45K. Palmer ▲ 82' 6.9
- 3J. Dasilva ▲ 88'
- 30Fábio Tavares
- 5K. McFadzean
- 13B. Wilson
- 26Y. Ayari
- 8J. Allen
Thống kê
02⚑12
⚑920
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm17
7Trúng đích8
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn6
12Phạt góc9
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
456Chuyền bóng542
382Chuyền chính xác488
84%Chính xác chuyền90%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
61Trận đấu57
96Ghi được105
82Thủng lưới73
1.57Bàn thắng mỗi trận1.84
17Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn38
58Hiệp hai65