Coventry City F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-0 Middlesbrough tại Championship, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 8, hòa 2, Middlesbrough thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WDWLW Middlesbrough
- 11' M. Godden 1-0
- HT1-0
- 47' Joel Latibeaudiere
- 65' ▲ T. Sakamoto ▼ M. van Ewijk
- 65' ▲ J. Howson ▼ D. Barlaser
- 66' ▲ H. Wright ▼ E. Simms
- 66' ▲ M. Forss ▼ I. Jones
- 70' H. Wright 2-0
- 78' ▲ J. Bidwell ▼ J. Dasilva
- 79' ▲ L. Kelly ▼ K. Palmer
- 81' Hayden Hackney
- 81' ▲ R. van den Berg ▼ P. McNair
- 81' ▲ J. Coburn ▼ M. Crooks
- 81' ▲ R. McGree ▼ H. Coulson
- 90'+8 ▲ K. Andrews ▼ M. Godden
- 90'+1 D. Lenihanphản lưới 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13B. Wilson 7.0
- 4B. Thomas 7.2
- 5K. McFadzean 7.3
- 22J. Latibeaudiere 7.2
- 27M. van Ewijk ▼ 65' 7.0
- 28J. Eccles 6.9
- 14B. Sheaf 8.3
- 3J. Dasilva ▼ 78' 7.0
- 45K. Palmer ▼ 79' 7.0
- 9E. Simms ▼ 66' 6.9
- 24M. Godden ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 7T. Sakamoto ▲ 65' 6.3
- 11H. Wright ⚽ ▲ 66' 7.2
- 21J. Bidwell ▲ 78' 6.3
- 6L. Kelly ▲ 79' 6.7
- 54K. Andrews ▲ 90'
- 2L. Binks
- 46B. Stretton
- 49J. Obikwu
- 40B. Collins
- 1S. Dieng 6.6
- 17P. McNair ▼ 81' 6.9
- 6D. Fry 6.7
- 26D. Lenihan 6.5
- 22H. Coulson ▼ 81' 6.6
- 7H. Hackney 6.5
- 4D. Barlaser ▼ 65' 7.2
- 11I. Jones ▼ 66' 6.3
- 10M. Rogers 6.9
- 18S. Silvera 6.2
- 25M. Crooks ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 16J. Howson ▲ 65' 6.3
- 21M. Forss ▲ 66' 6.2
- 3R. van den Berg ▲ 81' 6.5
- 19J. Coburn ▲ 81' 6.2
- 8R. McGree ▲ 81' 6.7
- 14A. Gilbert
- 57B. Bilongo
- 23T. Glover
- 20M. Payero
Thống kê
01⚑7
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm14
5Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
7Phạt góc7
0Việt vị2
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
486Chuyền bóng497
410Chuyền chính xác428
84%Chính xác chuyền86%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu61
105Ghi được96
73Thủng lưới82
1.84Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai58