Sheffield Wednesday F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-3 Sheffield F.C. tại Championship, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 4, Sheffield F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- DWLWL Sheffield F.C.
- 11' 0-1 T. Campbell · C. O'Hare
- 36' Dominic Iorfa
- 41' ▲ L. Cooper ▼ D. Iorfa
- 45' Sean Fusire
- HT0-1
- 48' 0-2 T. Campbell · S. Peck
- 56' ▲ B. Cadamarteri ▼ S. Fusire
- 64' Harry Amass
- 70' ▲ P. Bamford ▼ D. Ings
- 73' ▲ C. McNeill ▼ I. Ugbo
- 77' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 90'+3 ▲ G. Hamer ▼ C. O'Hare
- 90'+2 ▲ H. Burrows ▼ A. Brooks
- 90'+3 ▲ D. Soumare ▼ J. Riedewald
- 90' 0-3 T. Cannon
- FT0-3
Đội hình
- 24E. Horvath 6.5
- 2L. Palmer 5.6
- 6D. Iorfa ▼ 41' 6.2
- 3M. Lowe 5.9
- 4S. Fusire ▼ 56' 6.2
- 7Y. Valery 5.9
- 10B. Bannan 7.3
- 12H. Amass 6.5
- 8S. Ingelsson 5.9
- 9J. Lowe 7.0
- 11I. Ugbo ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 16L. Cooper ▲ 41' 6.5
- 17C. McNeill ▲ 73' 6.3
- 18B. Cadamarteri ▲ 56' 6.3
- 22G. Otegbayo
- 27R. Johnson
- 32J. Emery
- 33Y. Alao
- 37J. Thornton
- 1M. Cooper 6.6
- 38F. Seriki 7.9
- 2J. Tanganga 7.9
- 15B. Mee 7.5
- 3S. McCallum 7.0
- 42S. Peck ⇢ 7.5
- 44J. Riedewald ▼ 90' 6.6
- 11A. Brooks ▼ 90' 7.2
- 10C. O'Hare ⇢ ▼ 90' 7.2
- 9D. Ings ▼ 70' 6.7
- 23T. Campbell ⚽2 ▼ 77' 8.7
Dự bị 9
- 17A. Davies
- 6T. Bindon
- 7T. Cannon ⚽ ▲ 77' 7.6
- 8G. Hamer ▲ 90'
- 14H. Burrows ▲ 90'
- 18D. Soumare ▲ 90'
- 25M. McGuinness
- 26R. One
- 99P. Bamford ▲ 70' 6.0
Thống kê
03⚑4
⚑700
59%Kiểm soát bóng41%
5Dứt điểm11
0Trúng đích7
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
367Chuyền bóng256
249Chuyền chính xác157
68%Chính xác chuyền61%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
34Ghi được81
99Thủng lưới74
0.67Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn32
16Hiệp hai46