Sheffield Wednesday F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-4 Sheffield F.C. tại Championship, 24 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 4, Sheffield F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Trọng tài
- Simon Hooper, England
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- DWLWL Sheffield F.C.
- 3' 0-1 J. Fleck · D. Brooks
- 12' Barry Bannan
- 15' 0-2 L. Clarke · E. Stevens
- 45'+2 G. Hooper · R. Wallace 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Lucas João ▼ D. Jones
- 63' ▲ M. Duffy ▼ J. Wright
- 65' Lucas João · A. Reach 2-2
- 67' 2-3 M. Duffy · L. Clarke
- 68' ▲ J. Rhodes ▼ S. Fletcher
- 75' Chris Basham
- 77' 2-4 L. Clarke
- 78' ▲ J. Butterfield ▼ R. Wallace
- 85' ▲ J. Lundstram ▼ D. Brooks
- 90' John Fleck
- FT2-4
Đội hình
- 1K. Westwood 6.2
- 2J. Hunt 6.3
- 15T. Lees 5.8
- 20A. Reach ⇢ 7.1
- 4J. van Aken 6.4
- 33R. Wallace ⇢ ▼ 78' 6.5
- 3D. Jones ▼ 46' 6.0
- 5K. Lee 6.5
- 10B. Bannan 6.4
- 9S. Fletcher ▼ 68' 6.5
- 14G. Hooper ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 18Lucas João ⚽ ▲ 46' 6.8
- 7J. Rhodes ▲ 68' 6.7
- 8J. Butterfield ▲ 78' 6.4
- 16L. Palmer
- 17A. Nuhiu
- 28J. Wildsmith
- 36D. Pudil
- 27J. Blackman 6.4
- 6C. Basham 7.0
- 3E. Stevens ⇢ 6.9
- 13J. Wright ▼ 63' 6.5
- 2G. Baldock 6.3
- 5J. O'Connell 6.8
- 16C. Carter-Vickers 6.2
- 4J. Fleck ⚽ 7.9
- 15P. Coutts 6.9
- 9L. Clarke ⚽2 ⇢ 8.9
- 36D. Brooks ⇢ ▼ 85' 7.9
Dự bị 7
- 21M. Duffy ⚽ ▲ 63' 6.9
- 7J. Lundstram ▲ 85' 6.5
- 1S. Moore
- 10B. Sharp
- 24D. Lafferty
- 32C. Evans
- 44S. Carruthers
Thống kê
01⚑9
⚑720
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm12
2Trúng đích7
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
9Phạt góc7
0Việt vị3
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
420Chuyền bóng255
321Chuyền chính xác167
76%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
70Ghi được68
67Thủng lưới62
1.32Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai33