Sheffield Wednesday F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Sheffield F.C. tại Championship, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 4, Sheffield F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- Hillsborough Stadium, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WLWLL Sheffield F.C.
- 18' Callum Paterson
- 18' Ben Brereton Díaz
- 39' ▲ Pol Valentín ▼ M. Lowe
- HT0-0
- 56' Femi Seriki
- 59' Djeidi Gassama
- 64' 0-1 R. Brewster
- 72' ▲ S. Ingelsson ▼ C. Paterson
- 72' ▲ M. Johnson ▼ R. Hatsuse
- 72' ▲ N. Chalobah ▼ S. Charles
- 76' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 81' ▲ A. Musaba ▼ D. Gassama
- 81' ▲ C. O'Hare ▼ R. Brewster
- 82' ▲ S. McCallum ▼ G. Hamer
- 86' Marvin Johnson
- 89' Anel Ahmedhodžić
- 90' ▲ R. Holding ▼ B. Brereton
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Beadle 6.7
- 6D. Iorfa 6.6
- 20M. Ihiekwe 7.5
- 3M. Lowe ▼ 39' 6.5
- 28R. Hatsuse ▼ 72' 7.3
- 44S. Charles ▼ 72' 6.6
- 10B. Bannan 6.9
- 41D. Gassama ▼ 81' 6.3
- 11J. Windass 6.9
- 13C. Paterson ▼ 72' 6.3
- 24M. Smith 6.9
Dự bị 9
- 14Pol Valentín ▲ 39' 7.2
- 8S. Ingelsson ▲ 72' 6.5
- 18M. Johnson ▲ 72' 6.9
- 4N. Chalobah ▲ 72' 6.3
- 45A. Musaba ▲ 81' 6.7
- 19O. Kobacki
- 2L. Palmer
- 47P. Charles
- 9J. Lowe
- 1M. Cooper 7.7
- 38F. Seriki 7.6
- 15A. Ahmedhodžić 7.0
- 19J. Robinson 7.0
- 14H. Burrows 7.3
- 24H. Choudhury 6.6
- 42S. Peck 7.3
- 20B. Brereton ▼ 90' 6.3
- 7R. Brewster ⚽ ▼ 81' 7.5
- 8G. Hamer ▼ 82' 6.6
- 23T. Campbell ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 28T. Cannon ▲ 76' 6.5
- 10C. O'Hare ▲ 81' 6.3
- 3S. McCallum ▲ 82' 6.2
- 5R. Holding ▲ 90'
- 17A. Davies
- 26J. Baptiste
- 35A. Brooks
- 9K. Moore
- 11J. Rak-Sakyi
Thống kê
03⚑7
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
3Trúng đích2
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị2
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
335Chuyền bóng321
252Chuyền chính xác245
75%Chính xác chuyền76%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
74Ghi được86
79Thủng lưới46
1.35Bàn thắng mỗi trận1.51
12Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai45