Sheffield Wednesday F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-0 Sheffield F.C. tại Championship, 4 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 1, hòa 4, Sheffield F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- DWLWL Sheffield F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ G. Boyd ▼ F. Forestieri
- 62' ▲ M. Cranie ▼ K. Dowell
- 68' ▲ D. McGoldrick ▼ G. Madine
- 79' ▲ M. Fox ▼ D. Iorfa
- 90' ▲ A. Nuhiu ▼ S. Fletcher
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Westwood 7.2
- 23S. Hutchinson 6.6
- 15T. Lees 7.2
- 34M. Hector 7.4
- 20A. Reach 6.4
- 27D. Iorfa ▼ 79' 6.8
- 10B. Bannan 6.7
- 2L. Palmer 6.9
- 39R. Aarons 6.9
- 9S. Fletcher ▼ 90' 7.1
- 45F. Forestieri ▼ 46' 7.0
Dự bị 7
- 21G. Boyd ▲ 46' 6.4
- 6M. Fox ▲ 79' 6.5
- 17A. Nuhiu ▲ 90'
- 25C. Dawson
- 19Marco Matias
- 36D. Pudil
- 8J. Pelupessy
- 1D. Henderson 7.1
- 6C. Basham 7.0
- 3E. Stevens 6.7
- 12J. Egan 6.9
- 18K. Freeman 7.1
- 5J. O'Connell 7.2
- 4J. Fleck 7.3
- 16O. Norwood 7.7
- 8K. Dowell ▼ 62' 5.8
- 10B. Sharp 6.3
- 14G. Madine ▼ 68' 6.5
Dự bị 7
- 28M. Cranie ▲ 62' 7.2
- 17D. McGoldrick ▲ 68' 6.7
- 11S. Hogan
- 19R. Stearman
- 15P. Coutts
- 21M. Duffy
- 25S. Moore
Thống kê
00⚑2
⚑1000
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm7
1Trúng đích1
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc10
1Việt vị2
16Phạm lỗi18
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
276Chuyền bóng392
166Chuyền chính xác278
60%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu48
63Ghi được79
67Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai45