Sheffield F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 9 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- Andy Madley, England
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- HT0-0
- 71' Barry Bannan
- 75' ▲ L. Clarke ▼ D. McGoldrick
- 79' ▲ Marco Matias ▼ M. Penney
- 86' Ashley Baker
- 89' Michael Hector
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Henderson 7.1
- 6C. Basham 7.6
- 3E. Stevens 7.0
- 12J. Egan 6.9
- 18K. Freeman 6.6
- 5J. O'Connell 7.2
- 4J. Fleck 7.0
- 21M. Duffy 7.8
- 16O. Norwood 8.7
- 17D. McGoldrick ▼ 75' 6.9
- 10B. Sharp 6.6
Dự bị 7
- 9L. Clarke ▲ 75' 6.6
- 2G. Baldock
- 22M. Johnson
- 15P. Coutts
- 39C. Washington
- 19R. Stearman
- 25S. Moore
- 25C. Dawson 8.5
- 15T. Lees 7.5
- 34M. Hector 7.4
- 20A. Reach 6.7
- 6M. Fox 6.1
- 12J. Thorniley 7.2
- 42M. Penney ▼ 79' 6.4
- 24A. Baker 6.7
- 10B. Bannan 6.4
- 8J. Pelupessy 6.8
- 9S. Fletcher 7.0
Dự bị 7
- 19Marco Matias ▲ 79' 6.8
- 36D. Pudil
- 18Lucas João
- 28J. Wildsmith
- 17A. Nuhiu
- 7J. Onomah
- 2L. Palmer
Thống kê
00⚑12
⚑430
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm7
5Trúng đích1
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
12Phạt góc4
2Việt vị0
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
684Chuyền bóng233
577Chuyền chính xác136
84%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu51
79Ghi được63
43Thủng lưới67
1.65Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai37