Bristol City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Blackburn Rovers

Bristol City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-1 Blackburn Rovers tại Championship, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
WWWLL Bristol City F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 24' M. Sykes Neto Borges
  2. 37' Andri Guðjohnsen
  3. 45' 0-1 Y. Ohashi · R. Morishita
  4. HT0-1
  5. 51' Sondre Tronstad
  6. 62' A. Forshaw S. Tronstad
  7. 62' A. Henriksson R. Morishita
  8. 64' S. Armstrong E. Riis
  9. 79' M. Gueye S. Wharton
  10. 80' F. Mayulu H. Roberts
  11. 80' Y. Ribeiro A. Gudjohnsen
  12. 89' A. Pears B. Toth
  13. 90'+2 Makhtar Gueye
  14. FT0-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 6.9
  2. 19G. Tanner 6.2
  3. 16R. Dickie 7.0
  4. 24H. Roberts ▼ 80' 6.2
  5. 2R. McCrorie 6.2
  6. 4A. Randell 7.2
  7. 14Z. Vyner 7.0
  8. 21Neto Borges ▼ 24' 6.6
  9. 10S. Twine 5.7
  10. 11A. Mehmeti 6.9
  11. 18E. Riis ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. O'Leary
  2. 31E. Morrison
  3. 7Y. Hirakawa
  4. 17M. Sykes ▲ 24' 6.7
  5. 29L. Pecover
  6. 36O. Thomas
  7. 30S. Armstrong ▲ 64' 6.7
  8. 9F. Mayulu ▲ 80' 6.5
  9. 34J. Meerholz
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Valérien Alexandre Ismaël
  1. 22B. Toth ▼ 89' 6.7
  2. 12L. Miller 7.3
  3. 16S. Wharton ▼ 79' 7.5
  4. 15S. McLoughlin 7.3
  5. 2R. Alebiosu 6.9
  6. 6S. Tronstad ▼ 62' 7.0
  7. 5T. Gardner-Hickman 6.9
  8. 19R. Hedges 7.3
  9. 25R. Morishita ▼ 62' 7.3
  10. 23Y. Ohashi 7.2
  11. 11A. Gudjohnsen ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Pears ▲ 89' 6.2
  2. 38T. Atcheson
  3. 4Y. Ribeiro ▲ 80' 6.6
  4. 31K. Montgomery
  5. 28A. Forshaw ▲ 62' 6.6
  6. 8S. Tavares
  7. 14D. De Neve
  8. 18A. Henriksson ▲ 62' 6.2
  9. 9M. Gueye ▲ 79' 6.7

Thống kê

006
330
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm16
0Trúng đích5
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn7
6Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
387Chuyền bóng397
264Chuyền chính xác270
68%Chính xác chuyền68%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
73Ghi được53
63Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu