Bristol City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 Blackburn Rovers tại Championship, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 11' Danny Batth
- 12' S. Twine 1-0
- 14' Dion Sanderson
- 24' Makhtar Gueye
- 40' 1-1 A. Weimann
- HT1-1
- 60' ▲ N. Wells ▼ S. Armstrong
- 60' ▲ M. Sykes ▼ G. Tanner
- 61' Tyrhys Dolan
- 75' ▲ J. Williams ▼ M. Bird
- 75' ▲ G. Earthy ▼ A. Mehmeti
- 75' ▲ O. Beck ▼ A. Weimann
- 77' N. Wells · J. Williams 2-1
- 84' ▲ J. Rankin-Costello ▼ D. Batth
- 84' ▲ L. Travis ▼ A. Forshaw
- 85' ▲ A. Cozier-Duberry ▼ T. Dolan
- 85' ▲ H. Leonard ▼ J. Buckley
- 89' ▲ R. McCrorie ▼ H. Roberts
- 90'+3 Max O'Leary
- FT2-1
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.6
- 14Z. Vyner 6.5
- 16R. Dickie 6.6
- 15L. McNally 7.3
- 19G. Tanner ▼ 60' 6.9
- 6M. Bird ▼ 75' 7.0
- 12J. Knight 6.9
- 24H. Roberts ▼ 89' 6.9
- 11A. Mehmeti ▼ 75' 6.3
- 30S. Armstrong ▼ 60' 6.6
- 10S. Twine ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 21N. Wells ⚽ ▲ 60' 7.3
- 17M. Sykes ▲ 60' 6.9
- 8J. Williams ▲ 75' 7.2
- 40G. Earthy ▲ 75' 6.3
- 2R. McCrorie ▲ 89'
- 20S. Bell
- 7Y. Hirakawa
- 23S. Bajić
- 4K. Naismith
- 1A. Pears 6.2
- 31D. Sanderson 6.0
- 15D. Batth ▼ 84' 6.7
- 5D. Hyam 6.2
- 2C. Brittain 7.9
- 28A. Forshaw ▼ 84' 6.3
- 21J. Buckley ▼ 85' 7.2
- 19R. Hedges 7.3
- 10T. Dolan ▼ 85' 5.9
- 14A. Weimann ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9M. Gueye 6.0
Dự bị 9
- 24O. Beck ▲ 75' 6.5
- 11J. Rankin-Costello ▲ 84' 6.5
- 27L. Travis ▲ 84' 6.3
- 33A. Cozier-Duberry ▲ 85' 6.9
- 20H. Leonard ▲ 85' 6.9
- 46I. Dunn
- 40M. Litherland
- 41H. O'Grady-Macken
- 12B. Tóth
Thống kê
01⚑1
⚑740
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn3
1Phạt góc7
0Việt vị3
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
-1.26Bàn thắng ngăn chặn-1.26
420Chuyền bóng363
317Chuyền chính xác278
75%Chính xác chuyền77%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
69Ghi được69
65Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai40