Blackburn Rovers vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 3-0 Bristol City F.C. tại Championship, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- DWWWL Bristol City F.C.
- 11' Luke McNally
- 17' L. Travis 1-0
- 44' Mark Sykes
- HT1-0
- 46' ▲ S. Armstrong ▼ F. Mayulu
- 55' Y. Ohashi · T. Dolan 2-0
- 59' ▲ A. Mehmeti ▼ J. Williams
- 59' ▲ Y. Hirakawa ▼ M. Sykes
- 59' ▲ H. Roberts ▼ C. Pring
- 70' Y. Ohashi · R. Hedges 3-0
- 71' ▲ A. Weimann ▼ L. Baker
- 74' Anis Mehmeti
- 76' ▲ T. Cantwell ▼ T. Dolan
- 79' Haydon Roberts
- 89' ▲ I. Tyjon ▼ Y. Ohashi
- 90' ▲ A. Cozier-Duberry ▼ R. Hedges
- 90' ▲ J. Buckley ▼ S. Tronstad
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Pears 6.9
- 17H. Carter 6.9
- 15D. Batth 7.2
- 5D. Hyam 6.9
- 24O. Beck 7.9
- 6S. Tronstad ▼ 90' 7.2
- 27L. Travis ⚽ 7.3
- 19R. Hedges ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10T. Dolan ⇢ ▼ 76' 7.2
- 42L. Baker ▼ 71' 7.0
- 23Y. Ohashi ⚽2 ▼ 89' 8.7
Dự bị 9
- 14A. Weimann ▲ 71' 6.7
- 8T. Cantwell ▲ 76' 6.3
- 32I. Tyjon ▲ 89'
- 33A. Cozier-Duberry ▲ 90'
- 21J. Buckley ▲ 90'
- 12B. Tóth
- 39L. Duru
- 11J. Rankin-Costello
- 4K. McFadzean
- 1M. O’Leary 5.2
- 19G. Tanner 6.3
- 14Z. Vyner 6.3
- 15L. McNally 6.7
- 3C. Pring ▼ 59' 6.2
- 8J. Williams ▼ 59' 6.5
- 12J. Knight 6.9
- 17M. Sykes ▼ 59' 6.3
- 6M. Bird 7.2
- 10S. Twine 6.5
- 9F. Mayulu ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 30S. Armstrong ▲ 46' 6.6
- 11A. Mehmeti ▲ 59' 6.6
- 7Y. Hirakawa ▲ 59' 6.7
- 24H. Roberts ▲ 59' 6.7
- 27H. Cornick
- 29M. McGuane
- 21N. Wells
- 23S. Bajić
- 4K. Naismith
Thống kê
00⚑6
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
2Cứu thua0
-1.37Bàn thắng ngăn chặn-1.37
392Chuyền bóng490
287Chuyền chính xác378
73%Chính xác chuyền77%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
69Ghi được69
56Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai46