Blackburn Rovers vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-1 Bristol City F.C. tại Championship, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- DWWWL Bristol City F.C.
- 22' Hayden Carter
- 35' A. Sigurðsson · S. Szmodics 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Leonard ▼ N. Ennis
- 51' Jason Knight
- 52' S. Wharton · A. Wharton 2-0
- 58' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ J. Williams
- 58' ▲ H. Cornick ▼ T. Conway
- 58' ▲ A. Mehmeti ▼ S. Bell
- 60' 2-1 M. Sykes · J. Knight
- 73' ▲ J. Garrett ▼ A. Moran
- 73' ▲ J. Hill ▼ A. Wharton
- 79' ▲ A. Weimann ▼ J. Knight
- 79' ▲ E. Yeboah ▼ M. Sykes
- 84' ▲ L. Travis ▼ S. Wharton
- 85' Callum Brittain
- 88' Sammie Szmodics
- 89' Lewis Travis
- FT2-1
Đội hình
- 12L. Wahlstedt 7.9
- 2C. Brittain 6.6
- 17H. Carter 6.6
- 16S. Wharton ⚽ ▼ 84' 7.9
- 3H. Pickering 6.9
- 23A. Wharton ⇢ ▼ 73' 6.9
- 6S. Tronstad 7.7
- 24A. Moran ▼ 73' 6.3
- 8S. Szmodics ⇢ 7.3
- 7A. Sigurðsson ⚽ 7.9
- 14N. Ennis ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 20H. Leonard ▲ 46' 6.5
- 30J. Garrett ▲ 73' 6.3
- 4J. Hill ▲ 73' 6.9
- 27L. Travis ▲ 84' 6.3
- 42R. Finneran
- 33S. Telalović
- 34J. Hilton
- 31T. Atcheson
- 18D. Markanday
- 1M. O’Leary 5.9
- 19G. Tanner 6.6
- 26Z. Vyner 6.9
- 16R. Dickie 7.3
- 3C. Pring 7.2
- 17M. Sykes ⚽ ▼ 79' 7.2
- 6M. James 7.0
- 8J. Williams ▼ 58' 6.9
- 20S. Bell ▼ 58' 6.5
- 15T. Conway ▼ 58' 6.9
- 12J. Knight ⇢ ▼ 79' 7.9
Dự bị 8
- 22T. Gardner-Hickman ▲ 58' 6.9
- 9H. Cornick ▲ 58' 6.6
- 11A. Mehmeti ▲ 58' 7.0
- 14A. Weimann ▲ 79' 6.3
- 29E. Yeboah ▲ 79' 6.3
- 23S. Bajić
- 36J. Meerholz
- 27J. Knight-Lebel
Thống kê
04⚑3
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm12
3Trúng đích6
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc4
6Việt vị0
6Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
602Chuyền bóng522
499Chuyền chính xác414
83%Chính xác chuyền79%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu58
100Ghi được86
91Thủng lưới58
1.69Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn22
57Hiệp hai45