Bristol City F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Blackburn Rovers

Bristol City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 5-0 Blackburn Rovers tại Championship, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 42
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
WWWLL Bristol City F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 24' T. Conway 1-0
  2. 29' Joe Rankin-Costello
  3. 32' T. Conway11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. McFadzean T. Dolan
  6. 46' J. Buckley D. Markanday
  7. 46' B. Chrisene J. Rankin-Costello
  8. 46' A. Moran S. Wharton
  9. 71' H. Cornick M. Sykes
  10. 71' A. Mehmeti S. Twine
  11. 71' N. Wells T. Conway
  12. 73' A. Mehmeti 3-0
  13. 77' Kyle McFadzean
  14. 78' N. Wells11m 4-0
  15. 81' J. Garrett S. Tronstad
  16. 83' A. King J. Williams
  17. 85' J. Knight-Lebel R. McCrorie
  18. 90'+6 N. Wells · H. Cornick 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 7.2
  2. 19G. Tanner 7.2
  3. 26Z. Vyner 6.6
  4. 24H. Roberts 7.2
  5. 2R. McCrorie ▼ 85' 6.6
  6. 8J. Williams ▼ 83' 6.6
  7. 12J. Knight 7.3
  8. 3C. Pring 7.7
  9. 17M. Sykes ▼ 71' 6.3
  10. 7S. Twine ▼ 71' 7.6
  11. 15T. Conway ⚽2 ▼ 71' 8.3

Dự bị 8

  1. 9H. Cornick ▲ 71' 7.2
  2. 11A. Mehmeti ▲ 71' 7.5
  3. 21N. Wells ⚽2 ▲ 71' 8.3
  4. 10A. King ▲ 83' 6.7
  5. 27J. Knight-Lebel ▲ 85' 6.5
  6. 6M. James
  7. 47D. Mebude
  8. 23S. Bajić
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 6.2
  2. 2C. Brittain 5.7
  3. 5D. Hyam 4.5
  4. 16S. Wharton ▼ 46' 6.6
  5. 3H. Pickering 5.9
  6. 6S. Tronstad ▼ 81' 6.2
  7. 11J. Rankin-Costello ▼ 46' 6.2
  8. 18D. Markanday ▼ 46' 7.0
  9. 8S. Szmodics 6.9
  10. 10T. Dolan ▼ 46' 6.7
  11. 9S. Gallagher 6.6

Dự bị 9

  1. 55K. McFadzean ▲ 46' 5.6
  2. 21J. Buckley ▲ 46' 6.6
  3. 45B. Chrisene ▲ 46' 6.2
  4. 24A. Moran ▲ 46' 6.6
  5. 30J. Garrett ▲ 81' 6.5
  6. 12L. Wahlstedt
  7. 17H. Carter
  8. 14B. Koumetio
  9. 32I. Tyjon

Thống kê

006
820
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm9
7Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc8
0Việt vị2
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
448Chuyền bóng554
331Chuyền chính xác434
74%Chính xác chuyền78%
3.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu59
86Ghi được100
58Thủng lưới91
1.48Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu