Bristol City F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-1 Blackburn Rovers tại Championship, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- WWWLL Bristol City F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 38' Daniel Ayala
- 43' Scott Wharton
- HT0-0
- 54' 0-1 B. Dack · T. Morton
- 66' ▲ S. Bell ▼ M. Sykes
- 68' A. Semenyo 1-1
- 74' Daniel Ayala
- 74' Daniel Ayala
- 75' ▲ H. Carter ▼ J. Vale
- 79' Zak Vyner
- FT1-1
Đội hình
- 12M. O’Leary 6.5
- 19G. Tanner 6.9
- 26Z. Vyner 7.3
- 5R. Atkinson 7.7
- 16C. Pring 6.9
- 6M. James 7.2
- 4K. Naismith 7.3
- 17M. Sykes ▼ 66' 5.9
- 7A. Scott 6.3
- 11A. Semenyo ⚽ 6.9
- 21N. Wells 6.2
Dự bị 7
- 20S. Bell ▲ 66' 6.3
- 1D. Bentley
- 22T. Kalas
- 10A. King
- 35O. Taylor-Clarke
- 3J. Dasilva
- 8J. Williams
- 1T. Kaminski 6.3
- 11J. Rankin-Costello 6.7
- 4Daniel Ayala 6.5
- 16S. Wharton 6.6
- 3H. Pickering 6.9
- 21J. Buckley 6.3
- 6T. Morton ⇢ 7.2
- 19R. Hedges 7.7
- 23B. Dack ⚽ 6.9
- 22B. Brereton 6.2
- 29J. Vale ▼ 75' 6.5
Dự bị 7
- 17H. Carter ▲ 75' 6.3
- 9S. Gallagher
- 30J. Garrett
- 10T. Dolan
- 13A. Pears
- 27L. Travis
- 7T. Edun
Thống kê
01⚑5
⚑331
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm6
3Trúng đích2
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
522Chuyền bóng422
417Chuyền chính xác309
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu63
78Ghi được80
69Thủng lưới72
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai41