Blackburn Rovers vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-1 Bristol City F.C. tại Championship, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- DWWWL Bristol City F.C.
- 26' Alex Scott
- HT0-0
- 49' Reda Khadra
- 58' ▲ H. Massengo ▼ A. Scott
- 61' ▲ T. Dolan ▼ J. Rankin-Costello
- 65' ▲ N. Wells ▼ A. Semenyo
- 70' ▲ B. Dack ▼ J. Buckley
- 87' Daniel Bentley
- 88' Andreas Weimann
- 90'+2 0-1 A. Weimann · J. Williams
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Kaminski 6.9
- 26D. Lenihan 7.2
- 16S. Wharton 6.6
- 27L. Travis 6.5
- 3H. Pickering 6.7
- 25J. van Hecke 7.6
- 8J. Rothwell 6.9
- 21J. Buckley ▼ 70' 6.7
- 11J. Rankin-Costello ▼ 61' 6.7
- 7R. Khadra 7.7
- 9S. Gallagher 6.3
Dự bị 6
- 10T. Dolan ▲ 61' 6.2
- 23B. Dack ▲ 70' 6.0
- 4B. Johnson
- 15J. Brown
- 41A. Stergiakis
- 28R. Giles
- 1D. Bentley 9.0
- 25T. Klose 7.2
- 3J. Dasilva 6.9
- 24R. Cundy 7.0
- 5R. Atkinson 7.2
- 6M. James 6.9
- 8J. Williams ⇢ 7.9
- 9C. Martin 7.0
- 14A. Weimann ⚽ 7.6
- 18A. Semenyo ▼ 65' 6.3
- 36A. Scott ▼ 58' 6.5
Dự bị 6
- 42H. Massengo ▲ 58' 6.3
- 21N. Wells ▲ 65' 6.9
- 16C. Pring
- 13H. Wiles-Richards
- 37T. Conway
- 33S. Bell
Thống kê
01⚑7
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
7Trúng đích3
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
414Chuyền bóng371
304Chuyền chính xác256
73%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu54
66Ghi được75
60Thủng lưới87
1.27Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai31