Bristol City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Blackburn Rovers

Bristol City F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-1 Blackburn Rovers tại Championship, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 5, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 33' Ryan Nyambe
  2. 34' C. O'Dowda · A. Weimann 1-0
  3. 44' Daniel Ayala I. Poveda-Ocampo
  4. HT1-0
  5. 60' J. Rothwell J. Davenport
  6. 64' H. Massengo A. Benarous
  7. 67' L. Clarkson R. Nyambe
  8. 70' A. Semenyo C. Martin
  9. 71' Joe Williams
  10. 74' Han-Noah Massengo
  11. 75' 1-1 B. Brereton
  12. 82' Joe Rothwell
  13. 83' N. Wells A. Scott
  14. FT1-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Pearson
  1. 1D. Bentley 6.5
  2. 17N. Baker 6.5
  3. 22T. Kalas 6.7
  4. 26Z. Vyner 7.5
  5. 11C. O'Dowda 7.6
  6. 8J. Williams 6.6
  7. 15T. Bakinson 7.2
  8. 38A. Benarous ▼ 64' 6.7
  9. 9C. Martin ▼ 70' 6.7
  10. 14A. Weimann 7.2
  11. 36A. Scott ▼ 83' 7.3

Dự bị 7

  1. 42H. Massengo ▲ 64' 6.7
  2. 18A. Semenyo ▲ 70' 6.6
  3. 21N. Wells ▲ 83' 6.3
  4. 2D. Simpson
  5. 12M. O’Leary
  6. 16C. Pring
  7. 5R. Atkinson
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 6.9
  2. 26D. Lenihan 7.2
  3. 16S. Wharton 7.2
  4. 27L. Travis 6.3
  5. 20A. Edun 6.3
  6. 2R. Nyambe ▼ 67' 6.2
  7. 6J. Davenport ▼ 60' 6.6
  8. 30I. Poveda-Ocampo ▼ 44' 6.3
  9. 21J. Buckley 6.9
  10. 7R. Khadra 6.9
  11. 22B. Brereton 7.5

Dự bị 7

  1. 5Daniel Ayala ▲ 44' 6.9
  2. 8J. Rothwell ▲ 60' 6.7
  3. 19L. Clarkson ▲ 67' 6.9
  4. 4B. Johnson
  5. 14D. Butterworth
  6. 13A. Pears
  7. 10T. Dolan

Thống kê

025
120
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc1
0Việt vị5
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
339Chuyền bóng403
205Chuyền chính xác286
60%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

54Trận đấu52
75Ghi được66
87Thủng lưới60
1.39Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu