West Bromwich Albion vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-1 Preston North End F.C. tại Championship, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LLLWL Preston North End F.C.
- 10' Nathaniel Phillips
- 40' M. Johnston · T. Collyer 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ J. Molumby ▼ T. Collyer
- 62' I. Price · A. Mowatt 2-0
- 65' Jordan Storey
- 66' Chris Mepham
- 68' ▲ A. Heggebo ▼ J. Maja
- 68' ▲ O. Offiah ▼ A. Vukcevic
- 68' ▲ D. Jebbison ▼ M. Osmajic
- 69' ▲ A. McCann ▼ H. Armstrong
- 69' ▲ M. Smith ▼ T. Small
- 75' ▲ M. Frokjaer-Jensen ▼ A. Devine
- 78' 2-1 M. Smith · D. Jebbison
- 87' ▲ C. Taylor ▼ M. Johnston
- 87' ▲ K. Grant ▼ S. Iling Junior
- 88' ▲ O. Diakite ▼ I. Price
- FT2-1
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.9
- 6G. Campbell 6.7
- 3N. Phillips 6.7
- 2C. Mepham 6.2
- 4C. Styles 6.2
- 13T. Collyer ⇢ ▼ 55' 6.9
- 27A. Mowatt ⇢ 7.3
- 22S. Iling Junior ▼ 87' 6.2
- 21I. Price ⚽ ▼ 88' 7.6
- 11M. Johnston ⚽ ▼ 87' 8.2
- 9J. Maja ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 5K. Bielik
- 14A. Gilchrist
- 29C. Taylor ▲ 87' 6.6
- 17O. Diakite ▲ 88' 6.6
- 8J. Molumby ▲ 55' 6.2
- 10K. Grant ▲ 87' 6.7
- 12D. Dike
- 19A. Heggebo ▲ 68' 6.3
- 1D. Iversen 6.6
- 26T. Small ▼ 69' 5.9
- 14J. Storey 6.7
- 19L. Gibson 6.7
- 16A. Hughes 6.3
- 3A. Vukcevic ▼ 68' 6.3
- 21A. Devine ▼ 75' 6.6
- 4B. Whiteman 7.5
- 5H. Armstrong ▼ 69' 6.3
- 17L. Dobbin 6.2
- 28M. Osmajic ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 6L. Lindsay
- 42O. Offiah ▲ 68' 6.9
- 20T. Carroll
- 10M. Frokjaer-Jensen ▲ 75' 6.6
- 8A. McCann ▲ 69' 6.3
- 22S. T. Thordarson
- 9D. Jebbison ▲ 68' 6.6
- 24M. Smith ⚽ ▲ 69' 7.3
Thống kê
02⚑8
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm17
6Trúng đích5
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
8Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
416Chuyền bóng433
326Chuyền chính xác345
78%Chính xác chuyền80%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
57Ghi được61
71Thủng lưới73
1.1Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai32