Preston North End F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- WLLDW West Bromwich Albion
- 4' Sepp van den Berg
- 26' B. Whiteman · E. Riis 1-0
- 45'+2 1-1 M. Phillips
- HT1-1
- 63' ▲ K. Ahearne-Grant ▼ G. Diangana
- 65' ▲ C. Wickham ▼ S. Maguire
- 65' ▲ A. McCann ▼ B. Whiteman
- 69' ▲ C. Robinson ▼ M. Phillips
- 76' Kyle Bartley
- 83' ▲ J. Murphy ▼ E. Riis
- FT1-1
Đội hình
- 12D. Iversen 6.9
- 16A. Hughes 7.2
- 5P. Bauer 6.9
- 14J. Storey 6.6
- 32J. Earl 6.9
- 2S. van den Berg 6.3
- 11D. Johnson 6.5
- 18R. Ledson 7.3
- 4B. Whiteman ⚽ ▼ 65' 7.2
- 24S. Maguire ▼ 65' 6.3
- 19E. Riis ⇢ ▼ 83' 6.6
Dự bị 7
- 21C. Wickham ▲ 65' 6.5
- 13A. McCann ▲ 65' 6.9
- 45J. Murphy ▲ 83' 6.7
- 1D. Rudd
- 6L. Lindsay
- 3G. Cunningham
- 44B. Potts
- 1S. Johnstone 6.6
- 5K. Bartley 6.9
- 20A. Reach 7.0
- 3C. Townsend 6.7
- 6S. Ajayi 7.3
- 2D. Furlong 7.0
- 10M. Phillips ⚽ ▼ 69' 6.9
- 8J. Livermore 6.6
- 27A. Mowatt 7.0
- 11G. Diangana ▼ 63' 6.3
- 17J. Hugill 6.3
Dự bị 7
- 18K. Ahearne-Grant ▲ 63' 6.9
- 7C. Robinson ▲ 69' 6.7
- 33C. Taylor
- 21C. Kipre
- 14J. Molumby
- 25D. Button
- 23R. Snodgrass
Thống kê
01⚑3
⚑1010
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm12
2Trúng đích3
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc10
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
197Chuyền bóng288
92Chuyền chính xác174
47%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu54
77Ghi được63
74Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai34