Preston North End F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
West Bromwich Albion

Preston North End F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-0 West Bromwich Albion tại Championship, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 7' E. Riis · Álvaro Fernández 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Benjamin Whiteman
  4. 58' J. Livermore O. Yokuşlu
  5. 58' T. Rogić J. Molumby
  6. 68' B. Potts A. Browne
  7. 72' B. Thomas-Asante K. Ahearne-Grant
  8. 74' R. Ledson R. Brady
  9. 74' B. Woodburn S. Maguire
  10. 74' M. Phillips J. Swift
  11. 84' Grady Diangana
  12. 85' T. Parrott E. Riis
  13. 90'+4 Jordan Storey
  14. FT1-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 8.3
  2. 14J. Storey 7.7
  3. 6L. Lindsay 7.2
  4. 3G. Cunningham 7.3
  5. 8A. Browne ▼ 68' 6.9
  6. 11R. Brady ▼ 74' 7.5
  7. 4B. Whiteman 6.9
  8. 13A. McCann 7.2
  9. 2Álvaro Fernández 7.7
  10. 19E. Riis ▼ 85' 7.0
  11. 24S. Maguire ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 44B. Potts ▲ 68' 6.6
  2. 18R. Ledson ▲ 74' 6.6
  3. 20B. Woodburn ▲ 74' 6.2
  4. 15T. Parrott ▲ 85' 6.9
  5. 16A. Hughes
  6. 10D. Johnson
  7. 25D. Cornell
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bruce
  1. 24A. Palmer 6.6
  2. 29T. Gardner-Hickman 7.5
  3. 16M. Kelly 7.3
  4. 4D. O'Shea 6.9
  5. 3C. Townsend 7.2
  6. 14J. Molumby ▼ 58' 6.6
  7. 35O. Yokuşlu ▼ 58' 7.0
  8. 17J. Wallace 7.0
  9. 19J. Swift ▼ 74' 7.3
  10. 11G. Diangana 6.9
  11. 18K. Ahearne-Grant ▼ 72' 6.2

Dự bị 7

  1. 8J. Livermore ▲ 58' 6.7
  2. 7T. Rogić ▲ 58' 6.0
  3. 21B. Thomas-Asante ▲ 72' 6.7
  4. 10M. Phillips ▲ 74' 6.9
  5. 20A. Reach
  6. 15E. Pieters
  7. 1D. Button

Thống kê

022
1010
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm18
4Trúng đích5
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn6
2Phạt góc10
0Việt vị2
9Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
301Chuyền bóng561
211Chuyền chính xác467
70%Chính xác chuyền83%

So sánh

56Trận đấu59
62Ghi được81
71Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu