West Bromwich Albion
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

West Bromwich Albion vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 3-0 Preston North End F.C. tại Championship, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 46
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 16' Liam Lindsay
  2. 29' M. Osmajić E. Riis
  3. 45'+2 Freddie Woodman
  4. 45'+2 A. Mowatt11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 61' K. Bartley · D. Furlong 2-0
  7. 68' J. Wallace T. Fellows
  8. 68' D. Furlong · C. Townsend 3-0
  9. 72' J. Seary D. Holmes
  10. 73' L. Stewart M. Frøkjær-Jensen
  11. 76' J. Swift M. Johnston
  12. 76' Y. M'Vila O. Yokuşlu
  13. 84' K. Best A. Hughes
  14. 84' C. Evans W. Keane
  15. 85' M. Phillips G. Diangana
  16. 85' J. Maja B. Thomas-Asante
  17. FT3-0

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 6.9
  2. 2D. Furlong 8.9
  3. 5K. Bartley 7.9
  4. 4C. Kipré 6.9
  5. 3C. Townsend 7.9
  6. 35O. Yokuşlu ▼ 76' 7.0
  7. 27A. Mowatt 7.6
  8. 31T. Fellows ▼ 68' 6.9
  9. 11G. Diangana ▼ 85' 7.2
  10. 23M. Johnston ▼ 76' 7.3
  11. 21B. Thomas-Asante ▼ 85' 5.9

Dự bị 9

  1. 7J. Wallace ▲ 68' 6.2
  2. 19J. Swift ▲ 76' 6.2
  3. 22Y. M'Vila ▲ 76' 6.7
  4. 10M. Phillips ▲ 85' 6.7
  5. 9J. Maja ▲ 85' 6.3
  6. 14N. Chalobah
  7. 33J. Griffiths
  8. 20A. Reach
  9. 6S. Ajayi
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.0
  2. 14J. Storey 6.5
  3. 6L. Lindsay 6.2
  4. 16A. Hughes ▼ 84' 6.5
  5. 8A. Browne 7.0
  6. 26J. Whatmough 6.5
  7. 25D. Holmes ▼ 72' 6.5
  8. 23L. Millar 6.9
  9. 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 73' 6.7
  10. 19E. Riis ▼ 29' 6.3
  11. 7W. Keane ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 28M. Osmajić ▲ 29' 6.3
  2. 36J. Seary ▲ 72' 6.7
  3. 17L. Stewart ▲ 73' 6.3
  4. 33K. Best ▲ 84' 6.3
  5. 9C. Evans ▲ 84' 6.9
  6. 31T. Mawene
  7. 21D. Cornell
  8. 35N. Mawene
  9. 11R. Brady

Thống kê

005
120
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm5
5Trúng đích1
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị4
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
370Chuyền bóng336
303Chuyền chính xác245
82%Chính xác chuyền73%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu57
86Ghi được77
69Thủng lưới78
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu