West Bromwich Albion
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Preston North End F.C.

West Bromwich Albion vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-2 Preston North End F.C. tại Championship, 26 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 41' 0-1 E. Riis
  2. HT0-1
  3. 46' T. Gardner-Hickman C. Kipre
  4. 48' Benjamin Whiteman
  5. 49' Darnell Furlong
  6. 52' Emil Riis
  7. 56' C. Robinson M. Phillips
  8. 65' C. Archer E. Riis
  9. 69' Ched Evans
  10. 73' J. Molumby J. Livermore
  11. 74' S. Maguire C. Evans
  12. 76' 0-2 C. Archer
  13. 78' Conor Townsend
  14. 83' A. McCann R. Ledson
  15. 90'+5 Sean Maguire
  16. FT0-2

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Ismaël
  1. 25D. Button 6.2
  2. 5K. Bartley 6.9
  3. 20A. Reach 6.7
  4. 3C. Townsend 6.3
  5. 2D. Furlong 6.6
  6. 21C. Kipre ▼ 46' 6.2
  7. 10M. Phillips ▼ 56' 6.3
  8. 8J. Livermore ▼ 73' 6.7
  9. 27A. Mowatt 6.9
  10. 11G. Diangana 6.9
  11. 18K. Ahearne-Grant 6.3

Dự bị 7

  1. 29T. Gardner-Hickman ▲ 46' 6.6
  2. 7C. Robinson ▲ 56' 6.7
  3. 14J. Molumby ▲ 73' 6.5
  4. 16M. Clarke
  5. 41T. Fellows
  6. 40M. Faal
  7. 36A. Palmer
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 12D. Iversen 6.9
  2. 3G. Cunningham 7.3
  3. 16A. Hughes 6.3
  4. 5P. Bauer 7.0
  5. 2S. van den Berg 7.3
  6. 44B. Potts 7.3
  7. 8A. Browne 7.2
  8. 18R. Ledson ▼ 83' 6.6
  9. 4B. Whiteman 7.0
  10. 9C. Evans ▼ 74' 6.3
  11. 19E. Riis ▼ 65' 6.9

Dự bị 7

  1. 21C. Archer ▲ 65' 7.2
  2. 24S. Maguire ▲ 74' 6.2
  3. 13A. McCann ▲ 83' 6.2
  4. 31S. Sinclair
  5. 15J. Rafferty
  6. 25C. Ripley
  7. 6L. Lindsay

Thống kê

023
440
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm10
0Trúng đích3
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị8
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua0
403Chuyền bóng306
290Chuyền chính xác186
72%Chính xác chuyền61%

So sánh

54Trận đấu58
63Ghi được77
56Thủng lưới74
1.17Bàn thắng mỗi trận1.33
24Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu