West Bromwich Albion
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

West Bromwich Albion vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-0 Preston North End F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
LLLWL Preston North End F.C.
  1. 11' Liam Lindsay
  2. 36' O. Yokuşlu 1-0
  3. 45'+1 Grady Diangana
  4. HT1-0
  5. 55' J. Swift T. Rogić
  6. 57' O. Yokuşlu · J. Swift 2-0
  7. 63' A. Reach G. Diangana
  8. 63' D. Dike B. Thomas-Asante
  9. 65' A. McCann R. Ledson
  10. 65' F. Cross-Adair E. Riis
  11. 65' Bambo Diaby J. Storey
  12. 78' K. Ahearne-Grant J. Wallace
  13. 78' T. Gardner-Hickman J. Molumby
  14. 78' B. Woodburn A. Browne
  15. FT2-0

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 7.3
  2. 2D. Furlong 6.9
  3. 4D. O'Shea 7.3
  4. 15E. Pieters 7.2
  5. 3C. Townsend 7.3
  6. 14J. Molumby ▼ 78' 7.5
  7. 35O. Yokuşlu ⚽2 8.6
  8. 17J. Wallace ▼ 78' 7.3
  9. 7T. Rogić ▼ 55' 6.2
  10. 11G. Diangana ▼ 63' 6.9
  11. 21B. Thomas-Asante ▼ 63' 6.7

Dự bị 7

  1. 19J. Swift ▲ 55' 7.3
  2. 20A. Reach ▲ 63' 6.9
  3. 12D. Dike ▲ 63' 6.6
  4. 18K. Ahearne-Grant ▲ 78' 6.3
  5. 29T. Gardner-Hickman ▲ 78' 6.3
  6. 1D. Button
  7. 6S. Ajayi
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 7.3
  2. 14J. Storey ▼ 65' 6.9
  3. 5P. Bauer 6.9
  4. 6L. Lindsay 6.3
  5. 44B. Potts 6.7
  6. 18R. Ledson ▼ 65' 6.7
  7. 8A. Browne ▼ 78' 6.5
  8. 4B. Whiteman 7.0
  9. 2Álvaro Fernández 7.5
  10. 9C. Evans 6.5
  11. 19E. Riis ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 13A. McCann ▲ 65' 6.9
  2. 29F. Cross-Adair ▲ 65' 6.3
  3. 23Bambo Diaby ▲ 65' 6.7
  4. 20B. Woodburn ▲ 78' 6.6
  5. 25D. Cornell
  6. 3G. Cunningham
  7. 10D. Johnson

Thống kê

0114
310
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
14Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
362Chuyền bóng432
271Chuyền chính xác343
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

59Trận đấu56
81Ghi được62
66Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu