Preston North End F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
West Bromwich Albion

Preston North End F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-4 West Bromwich Albion tại Championship, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 4' 0-1 D. Furlong · M. Phillips
  2. 18' Okay Yokuşlu
  3. 29' 0-2 A. Mowatt
  4. 35' Alistair McCann
  5. HT0-2
  6. 46' R. Brady A. McCann
  7. 62' 0-3 M. Phillips · J. Swift
  8. 63' B. Whiteman R. Ledson
  9. 64' W. Keane M. Osmajić
  10. 64' M. Frøkjær-Jensen D. Holmes
  11. 66' J. Molumby O. Yokuşlu
  12. 66' J. Sarmiento G. Diangana
  13. 78' N. Chalobah J. Swift
  14. 78' C. Townsend E. Pieters
  15. 81' Brad Potts
  16. 85' Pipa M. Phillips
  17. 87' Andrew Hughes
  18. 87' 0-4 K. Bartley · J. Wallace
  19. FT0-4

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 5.9
  2. 14J. Storey 5.9
  3. 6L. Lindsay 6.9
  4. 16A. Hughes 6.0
  5. 44B. Potts 6.9
  6. 13A. McCann ▼ 46' 6.9
  7. 18R. Ledson ▼ 63' 6.9
  8. 23L. Millar 5.9
  9. 25D. Holmes ▼ 64' 7.0
  10. 8A. Browne 6.9
  11. 28M. Osmajić ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 11R. Brady ▲ 46' 6.3
  2. 4B. Whiteman ▲ 63' 6.3
  3. 7W. Keane ▲ 64' 6.7
  4. 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 64' 6.5
  5. 26J. Whatmough
  6. 17L. Stewart
  7. 3G. Cunningham
  8. 21D. Cornell
  9. 20B. Woodburn
West Bromwich Albion Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 6.9
  2. 4C. Kipré 7.3
  3. 5K. Bartley 7.6
  4. 15E. Pieters ▼ 78' 6.9
  5. 2D. Furlong 7.7
  6. 35O. Yokuşlu ▼ 66' 6.7
  7. 27A. Mowatt 8.3
  8. 10M. Phillips ▼ 85' 7.7
  9. 11G. Diangana ▼ 66' 6.6
  10. 19J. Swift ▼ 78' 7.2
  11. 7J. Wallace 7.0

Dự bị 9

  1. 8J. Molumby ▲ 66' 6.3
  2. 17J. Sarmiento ▲ 66' 6.6
  3. 14N. Chalobah ▲ 78' 6.6
  4. 3C. Townsend ▲ 78' 6.3
  5. 26Pipa ▲ 85' 6.3
  6. 21B. Thomas-Asante
  7. 31T. Fellows
  8. 36C. Taylor
  9. 33J. Griffiths

Thống kê

032
610
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm19
1Trúng đích6
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
2Phạt góc6
4Việt vị1
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
458Chuyền bóng386
335Chuyền chính xác279
73%Chính xác chuyền72%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu58
77Ghi được86
78Thủng lưới69
1.35Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu