Preston North End F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
West Bromwich Albion

Preston North End F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 West Bromwich Albion tại Championship, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 18
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 13' 0-1 K. Ahearne-Grant · T. Fellows
  2. 44' Jordan Storey
  3. HT0-1
  4. 46' W. Keane B. Whiteman
  5. 54' Karlan Grant
  6. 55' E. Riis · S. Greenwood 1-1
  7. 62' B. Potts J. Bowler
  8. 67' J. Molumby A. Mowatt
  9. 68' C. Styles L. Dobbin
  10. 69' Jack Whatmough
  11. 75' M. Johnston T. Fellows
  12. 80' M. Osmajić E. Riis
  13. 84' J. Swift U. Račić
  14. 85' D. Holmes S. Þórðarson
  15. 85' J. Wallace J. Maja
  16. FT1-1

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 13D. Cornell 6.9
  2. 14J. Storey 7.3
  3. 5J. Whatmough 7.2
  4. 16A. Hughes 7.0
  5. 29K. Kesler-Hayden 7.2
  6. 8A. McCann 7.3
  7. 4B. Whiteman ▼ 46' 6.6
  8. 22S. Þórðarson ▼ 85' 7.0
  9. 40J. Bowler ▼ 62' 7.0
  10. 9E. Riis ▼ 80' 6.9
  11. 20S. Greenwood 8.0

Dự bị 9

  1. 7W. Keane ▲ 46' 6.3
  2. 44B. Potts ▲ 62' 6.3
  3. 28M. Osmajić ▲ 80' 6.7
  4. 25D. Holmes ▲ 85' 6.9
  5. 33K. Best
  6. 21J. Pradic
  7. 26P. Bauer
  8. 23J. Okkels
  9. 18R. Ledson
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Corberan
  1. 1A. Palmer 7.0
  2. 2D. Furlong 6.9
  3. 3M. Holgate 7.9
  4. 5K. Bartley 7.0
  5. 14T. Heggem 7.0
  6. 31T. Fellows ▼ 75' 7.3
  7. 20U. Račić ▼ 84' 6.6
  8. 27A. Mowatt ▼ 67' 6.6
  9. 19L. Dobbin ▼ 68' 6.9
  10. 9J. Maja ▼ 85' 6.3
  11. 18K. Ahearne-Grant 7.6

Dự bị 9

  1. 8J. Molumby ▲ 67' 6.6
  2. 4C. Styles ▲ 68' 6.9
  3. 22M. Johnston ▲ 75' 6.7
  4. 10J. Swift ▲ 84' 6.5
  5. 7J. Wallace ▲ 85' 6.2
  6. 36M. Diomande
  7. 23J. Wildsmith
  8. 44D. Cole
  9. 24G. Frabotta

Thống kê

027
410
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
6Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
466Chuyền bóng431
378Chuyền chính xác358
81%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu54
69Ghi được64
74Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.19
19Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu