Middlesbrough vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 2-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 5, hòa 4, Ipswich Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 20' Alfie Jones
- 42' Callum Brittain
- 45' C. Kiprephản lưới 1-0
- HT1-0
- 55' M. Whittaker 2-0
- 67' ▲ M. Nunez ▼ J. Cajuste
- 67' ▲ J. Clarke ▼ S. W. Egeli
- 67' ▲ C. Akpom ▼ S. Szmodics
- 67' ▲ I. Azon ▼ G. Hirst
- 69' ▲ A. Morris ▼ M. Whittaker
- 69' ▲ M. K. Sene ▼ D. Strelec
- 76' 2-1 D. O'Shea · M. Nunez
- 78' Azor Matusiwa
- 82' ▲ S. Silvera ▼ T. Conway
- 83' Mamadou Kaly Sene
- 84' ▲ J. Taylor ▼ A. Matusiwa
- 87' ▲ L. Ayling ▼ D. Burgzorg
- FT2-1
Đội hình
- 31S. Brynn 7.2
- 2C. Brittain 5.9
- 5A. Jones 6.6
- 6D. Fry 8.7
- 3M. Targett 6.3
- 16A. Browne 6.9
- 7H. Hackney 7.2
- 11M. Whittaker ⚽ ▼ 69' 7.7
- 9T. Conway ▼ 82' 6.3
- 10D. Burgzorg ▼ 87' 7.0
- 13D. Strelec ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 8R. McGree
- 12L. Ayling ▲ 87'
- 18A. Morris ▲ 69' 6.3
- 19S. Nypan
- 20M. K. Sene ▲ 69' 6.7
- 22S. Silvera ▲ 82' 6.5
- 24A. Bangura
- 27S. Hansen
- 1A. Palmer 7.2
- 19D. Furlong 6.5
- 26D. O'Shea ⚽ 7.9
- 4C. Kipre 6.0
- 3L. Davis 7.5
- 12J. Cajuste ▼ 67' 6.3
- 5A. Matusiwa ▼ 84' 6.6
- 8S. W. Egeli ▼ 67' 6.2
- 23S. Szmodics ▼ 67' 5.9
- 11J. Philogene 6.3
- 9G. Hirst ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 28C. Walton
- 15A. Young
- 24J. Greaves
- 14J. Taylor ▲ 84' 6.6
- 32M. Nunez ▲ 67' 6.9
- 20K. McAteer
- 47J. Clarke ▲ 67' 6.7
- 29C. Akpom ▲ 67' 6.5
- 31I. Azon ▲ 67' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑910
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm17
5Trúng đích5
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn10
5Phạt góc9
2Việt vị3
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
381Chuyền bóng407
299Chuyền chính xác338
78%Chính xác chuyền83%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
78Ghi được93
63Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai53