Millwall F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-3 Middlesbrough tại Championship, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 2, Middlesbrough thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- WWDWL Middlesbrough
- -5' George Edmundson
- 27' Tristan Crama
- 31' Josh Coburn
- 38' Billy Mitchell
- 42' Tommy Conway
- HT0-0
- 46' ▲ S. Hansen ▼ A. Kante
- 49' 0-1 H. Hackney · M. Whittaker
- 57' ▲ Z. Sturge ▼ A. Doughty
- 59' Morgan Whittaker
- 66' ▲ M. Langstaff ▼ J. Coburn
- 66' ▲ R. Leonard ▼ T. Crama
- 68' Samuel Silvera
- 69' ▲ D. Burgzorg ▼ T. Conway
- 69' ▲ F. Azaz ▼ M. Whittaker
- 70' Zak Sturge
- 79' ▲ M. Luongo ▼ B. Mitchell
- 79' ▲ A. Emakhu ▼ C. Neghli
- 87' 0-2 A. Jones
- 90'+5 Delano Burgzorg
- 90'+3 ▲ Neto Borges ▼ S. Silvera
- 90' 0-3 D. Burgzorg · F. Azaz
- FT0-3
Đội hình
- 13S. Benda 6.2
- 4T. Crama ▼ 66' 6.2
- 6J. Tanganga 6.2
- 5J. Cooper 6.5
- 14A. Doughty ▼ 57' 6.5
- 24C. De Norre 6.6
- 8B. Mitchell ▼ 79' 7.2
- 10C. Neghli ▼ 79' 6.6
- 19J. Coburn ▼ 66' 5.9
- 11F. Azeez 7.0
- 9M. Ivanovic 7.0
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 3Z. Sturge ▲ 57' 6.2
- 17M. Langstaff ▲ 66' 6.3
- 18R. Leonard ▲ 66' 7.0
- 21M. Luongo ▲ 79' 6.7
- 22A. Emakhu ▲ 79' 6.7
- 25L. Cundle
- 27K. Grant
- 31R. Bangura-Williams
- 31S. Brynn 6.5
- 12L. Ayling 7.9
- 6D. Fry 7.2
- 5A. Jones ⚽ 8.0
- 2C. Brittain 6.5
- 42A. Kante ▼ 46' 6.7
- 18A. Morris 7.6
- 22S. Silvera ▼ 90' 7.0
- 11M. Whittaker ⇢ ▼ 69' 7.3
- 7H. Hackney ⚽ 8.3
- 9T. Conway ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 23T. Glover
- 4D. Barlaser
- 10D. Burgzorg ⚽ ▲ 69' 7.3
- 20F. Azaz ▲ 69' 6.9
- 21M. Forss
- 25G. Edmundson
- 27S. Hansen ▲ 46' 6.5
- 28L. McCabe
- 30Neto Borges ▲ 90'
Thống kê
04⚑5
⚑1050
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
1Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc10
4Việt vị2
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng5
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
332Chuyền bóng410
245Chuyền chính xác326
74%Chính xác chuyền80%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
84Ghi được78
63Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.44
22Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai39