Hull City A.F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-1 Derby County F.C. tại Championship, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 1, Derby County F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 45
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 14' ▲ S. Alzate ▼ R. Slater
- 25' Sondre Klingen Langås
- 39' Harrison Armstrong
- HT0-0
- 61' ▲ A. Jones ▼ J. Egan
- 68' ▲ N. Méndez-Laing ▼ L. Thompson
- 80' ▲ K. Jackson ▼ M. Harness
- 83' Alfie Jones
- 84' 0-1 N. Phillips · C. Forsyth
- 88' ▲ João Pedro ▼ A. Kamara
- 88' ▲ M. Crooks ▼ K. Joseph
- 88' ▲ M. Burstow ▼ N. Amrabat
- 90'+1 ▲ T. Barkhuizen ▼ J. Yates
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Pandur 6.6
- 2L. Coyle 7.5
- 15J. Egan ▼ 61' 6.9
- 4C. Hughes 6.9
- 6S. McLoughlin 7.2
- 27R. Slater ▼ 14' 6.6
- 20G. Puerta 7.2
- 44A. Kamara ▼ 88' 7.3
- 30J. Gelhardt 6.6
- 37N. Amrabat ▼ 88' 7.0
- 28K. Joseph ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 19S. Alzate ▲ 14' 6.9
- 5A. Jones ▲ 61' 6.5
- 12João Pedro ▲ 88' 6.3
- 24M. Crooks ▲ 88' 6.3
- 48M. Burstow ▲ 88' 6.3
- 32T. Lo-Tutala
- 23C. Drameh
- 16Lincoln
- 45K. Palmer
- 31J. Vickers 6.7
- 6S. Langås 6.9
- 12N. Phillips ⚽ 8.7
- 25M. Clarke 7.2
- 2K. Wilson 6.6
- 16L. Thompson ▼ 68' 6.3
- 28H. Armstrong 7.3
- 32E. Adams 6.6
- 3C. Forsyth ⇢ 7.7
- 10J. Yates ▼ 90' 6.7
- 18M. Harness ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 11N. Méndez-Laing ▲ 68' 6.7
- 19K. Jackson ▲ 80' 6.9
- 7T. Barkhuizen ▲ 90'
- 8B. Osborn
- 9K. Roofe
- 27C. Blackett-Taylor
- 13R. Luthra
- 17K. Goudmijn
- 33E. Pieters
Thống kê
01⚑5
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm6
2Trúng đích2
8Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
407Chuyền bóng252
306Chuyền chính xác149
75%Chính xác chuyền59%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu56
50Ghi được62
68Thủng lưới72
0.93Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai37