Derby County F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-0 Hull City A.F.C. tại Championship, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 7, hòa 1, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- DWDLD Hull City A.F.C.
- HT0-0
- 62' ▲ M. Samuelsen ▼ J. Bowler
- 64' M. Clarke · T. Lawrence 1-0
- 71' ▲ G. Honeyman ▼ J. Irvine
- 71' ▲ M. Wilks ▼ J. Magennis
- 78' Jason Knight
- 81' Andre Wisdom
- 86' Tom Lawrence
- FT1-0
Đội hình
- 12B. Hamer 7.1
- 2A. Wisdom 7.2
- 25M. Lowe 7.3
- 37J. Bogle 7.3
- 44T. Huddlestone 6.7
- 10T. Lawrence ⇢ 7.7
- 23D. Holmes 7.3
- 16M. Clarke ⚽ 7.6
- 38J. Knight 6.6
- 32W. Rooney 7.1
- 9M. Waghorn 6.6
Dự bị 7
- 21K. Roos
- 49M. Whittaker
- 40L. Sibley
- 3C. Forsyth
- 19C. Martin
- 33C. Davies
- 41M. Bird
- 1G. Long 6.3
- 2E. Lichaj 6.7
- 3R. Tafazolli 7.3
- 5R. Burke 7.0
- 26C. Elder 7.2
- 36J. Irvine ▼ 71' 6.8
- 41H. Kane 7.1
- 37Leonardo Lopes 6.9
- 19J. Bowler ▼ 62' 6.2
- 27J. Magennis ▼ 71' 6.4
- 20J. Bowen 6.3
Dự bị 7
- 42M. Samuelsen ▲ 62' 6.4
- 18G. Honeyman ▲ 71' 5.8
- 43M. Wilks ▲ 71' 6.7
- 13M. Ingram
- 25M. Pennington
- 9T. Eaves
- 8D. Batty
Thống kê
03⚑5
⚑500
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm10
2Trúng đích1
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị4
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua1
520Chuyền bóng290
422Chuyền chính xác202
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu50
68Ghi được66
72Thủng lưới93
1.31Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai40