Derby County F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Millwall F.C. tại Championship, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 2, hòa 3, Millwall F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- DLWLL Derby County F.C.
- WLLWL Millwall F.C.
- 44' Kenzo Goudmijn
- HT0-0
- 54' Ryan Nyambe
- 58' ▲ Z. Sturge ▼ J. Bryan
- 65' ▲ G. Honeyman ▼ L. Cundle
- 65' ▲ J. Coburn ▼ M. Ivanović
- 66' ▲ M. Harness ▼ K. Goudmijn
- 66' ▲ N. Mendez-Laing ▼ L. Salvesen
- 66' ▲ T. Barkhuizen ▼ K. Jackson
- 74' ▲ C. Forsyth ▼ M. Clarke
- 79' ▲ A. Emakhu ▼ O. Azeez
- 79' ▲ B. Mitchell ▼ C. De Norre
- 83' Josh Coburn11mhỏng 11m
- 90'+1 ▲ K. Roofe ▼ D. Ozoh
- 90'+5 0-1 J. Coburn
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Widell Zetterström 7.2
- 24R. Nyambe 7.0
- 6S. Langås 6.5
- 25M. Clarke ▼ 74' 7.9
- 8B. Osborn 6.9
- 32E. Adams 7.5
- 4D. Ozoh ▼ 90' 7.5
- 19K. Jackson ▼ 66' 6.9
- 10J. Yates 6.2
- 17K. Goudmijn ▼ 66' 6.3
- 15L. Salvesen ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 18M. Harness ▲ 66' 6.6
- 11N. Mendez-Laing ▲ 66' 6.5
- 7T. Barkhuizen ▲ 66' 6.3
- 3C. Forsyth ▲ 74' 6.5
- 9K. Roofe ▲ 90' 6.2
- 21J. Rooney
- 31J. Vickers
- 28H. Armstrong
- 16L. Thompson
- 1L. Jensen 6.7
- 52T. Crama 7.0
- 6J. Tanganga 7.7
- 5J. Cooper 7.7
- 15J. Bryan ▼ 58' 7.0
- 24C. De Norre ▼ 79' 6.6
- 23G. Saville 7.2
- 56C. Neghli 6.5
- 25L. Cundle ▼ 65' 6.3
- 11O. Azeez ▼ 79' 6.5
- 26M. Ivanović ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 58Z. Sturge ▲ 58' 6.9
- 39G. Honeyman ▲ 65' 6.6
- 21J. Coburn ⚽ ▲ 65' 7.3
- 22A. Emakhu ▲ 79' 6.3
- 8B. Mitchell ▲ 79' 6.7
- 45W. Harding
- 13L. Roberts
- 14R. Wintle
- 3M. Wallace
Thống kê
02⚑4
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
0Trúng đích4
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
353Chuyền bóng345
235Chuyền chính xác225
67%Chính xác chuyền65%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
62Ghi được59
72Thủng lưới59
1.11Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai32