Millwall F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 1-1 Derby County F.C. tại Championship, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 3, Derby County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- The Den, London
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- DLWLL Derby County F.C.
- 27' Nathan Byrne
- 44' 0-1 F. Ebosele · T. Lawrence
- 45'+1 S. Malone · J. Wallace 1-1
- HT1-1
- 58' Billy Mitchell
- 64' Nathan Byrne
- 64' Nathan Byrne
- 74' ▲ T. Bradshaw ▼ M. Bennett
- 74' ▲ D. McNamara ▼ D. Ballard
- 80' ▲ M. Smith ▼ G. Saville
- 86' ▲ C. Kazim-Richards ▼ F. Ebosele
- 87' ▲ S. Ojo ▼ B. Afobe
- 87' ▲ L. Sibley ▼ S. Baldock
- 90'+1 Jake Cooper
- 90'+6 ▲ O. Aghatise ▼ T. Lawrence
- FT1-1
Đội hình
- 33B. Bialkowski 7.2
- 11S. Malone ⚽ 7.9
- 3M. Wallace 6.6
- 5J. Cooper 6.9
- 26D. Ballard ▼ 74' 6.7
- 18R. Leonard 6.9
- 7J. Wallace ⇢ 8.2
- 17G. Saville ▼ 80' 6.9
- 24B. Mitchell 6.6
- 23B. Afobe ▼ 87' 6.5
- 20M. Bennett ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 9T. Bradshaw ▲ 74' 6.5
- 2D. McNamara ▲ 74' 6.5
- 10M. Smith ▲ 80' 6.6
- 14S. Ojo ▲ 87' 6.3
- 1G. Long
- 6M. Kieftenbeld
- 15A. Pearce
- 21K. Roos 6.7
- 6P. Jagielka 7.3
- 33C. Davies 6.9
- 4G. Shinnie 6.9
- 26L. Buchanan 6.7
- 10T. Lawrence ⇢ ▼ 90' 7.6
- 2N. Byrne 5.6
- 8M. Bird 6.7
- 38J. Knight 6.9
- 9S. Baldock ▼ 87' 6.9
- 36F. Ebosele ⚽ ▼ 86' 6.9
Dự bị 7
- 13C. Kazim-Richards ▲ 86' 6.7
- 17L. Sibley ▲ 87' 6.3
- 44O. Aghatise ▲ 90'
- 3C. Forsyth
- 16R. Stearman
- 7K. Jóźwiak
- 31R. Allsop
Thống kê
02⚑5
⚑321
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm13
3Trúng đích5
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
5Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
332Chuyền bóng394
226Chuyền chính xác293
68%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu53
66Ghi được54
56Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31