Millwall F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-1 Derby County F.C. tại Championship, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 3, Derby County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- The Den, London
- Trọng tài
- D. England
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- DLWLL Derby County F.C.
- 34' Graeme Shinnie
- HT0-0
- 58' Krystian Bielik
- 58' ▲ T. Parrott ▼ B. Thompson
- 64' ▲ M. Bird ▼ G. Shinnie
- 64' ▲ M. Waghorn ▼ D. Holmes
- 69' 0-1 J. Knight
- 76' ▲ T. Burey ▼ S. Ferguson
- 76' ▲ J. Böðvarsson ▼ M. Smith
- 85' Martyn Waghorn
- 86' Colin Kazim-Richards
- 86' ▲ L. Buchanan ▼ C. Kazim-Richards
- 87' Nathan Byrne
- 90' ▲ S. Williams ▼ R. Leonard
- 90'+2 ▲ A. Wisdom ▼ K. Jóźwiak
- FT0-1
Đội hình
- 33B. Bialkowski 6.7
- 4S. Hutchinson 7.3
- 11S. Ferguson ▼ 76' 7.0
- 3M. Wallace 6.6
- 12M. Romeo 7.7
- 5J. Cooper 6.9
- 18R. Leonard ▼ 90' 6.9
- 7J. Wallace 6.2
- 19R. Woods 7.3
- 8B. Thompson ▼ 58' 6.7
- 10M. Smith ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 25T. Parrott ▲ 58' 6.5
- 32T. Burey ▲ 76' 6.3
- 22J. Böðvarsson ▲ 76' 6.3
- 6S. Williams ▲ 90'
- 1F. Fielding
- 15A. Pearce
- 29G. Alexander
- 26J. Skalák
- 35H. Muller
- 1D. Marshall 7.3
- 33C. Davies 7.7
- 3C. Forsyth 7.0
- 4G. Shinnie ▼ 64' 6.6
- 12N. Byrne 7.2
- 25D. Holmes ▼ 64' 6.3
- 16M. Clarke 7.2
- 5K. Bielik 7.0
- 7K. Jóźwiak ▼ 90' 6.9
- 38J. Knight ⚽ 7.2
- 13C. Kazim-Richards ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 8M. Bird ▲ 64' 7.0
- 9M. Waghorn ▲ 64' 6.5
- 26L. Buchanan ▲ 86' 6.5
- 2A. Wisdom ▲ 90'
- 10T. Lawrence
- 39J. Stretton
- 11J. Ibe
- 21K. Roos
- 17L. Sibley
Thống kê
00⚑4
⚑350
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
2Cứu thua3
415Chuyền bóng519
305Chuyền chính xác391
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
55Ghi được38
60Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận0.72
18Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai19