Millwall F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-3 Derby County F.C. tại Championship, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 3, Derby County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- The Den, London
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- DLWLL Derby County F.C.
- 15' M. Smith · S. Ferguson 1-0
- 26' 1-1 L. Sibley · J. Bogle
- 38' Martyn Waghorn
- HT1-1
- 62' ▲ J. Knight ▼ D. Holmes
- 71' 1-2 L. Sibley · M. Waghorn
- 74' ▲ T. Bradshaw ▼ R. Leonard
- 74' ▲ J. Böðvarsson ▼ M. Smith
- 76' ▲ C. Davies ▼ J. Bogle
- 76' ▲ G. Shinnie ▼ M. Waghorn
- 81' ▲ J. Skalák ▼ J. Wallace
- 81' ▲ C. Mahoney ▼ M. Wallace
- 85' ▲ C. Martin ▼ W. Rooney
- 85' ▲ G. Evans ▼ M. Bird
- 86' ▲ S. Williams ▼ R. Woods
- 89' Louie Sibley
- 90' 1-3 L. Sibley · C. Forsyth
- 90'+3 J. Böðvarsson 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 33B. Bialkowski 5.9
- 4S. Hutchinson 6.8
- 3M. Wallace ▼ 81' 6.5
- 12M. Romeo 6.5
- 5J. Cooper 5.5
- 11S. Ferguson ⇢ 7.0
- 18R. Leonard ▼ 74' 6.5
- 7J. Wallace ▼ 81' 6.8
- 19R. Woods ▼ 86' 6.6
- 16J. Molumby 6.6
- 10M. Smith ⚽ ▼ 74' 7.6
Dự bị 9
- 9T. Bradshaw ▲ 74' 6.4
- 23J. Böðvarsson ⚽ ▲ 74' 7.3
- 26J. Skalák ▲ 81' 6.6
- 21C. Mahoney ▲ 81' 6.4
- 6S. Williams ▲ 86' 6.5
- 14L. Steele
- 17J. Brown
- 42B. Mitchell
- 45H. Muller
- 12B. Hamer 6.2
- 3C. Forsyth ⇢ 7.1
- 2A. Wisdom 6.4
- 37J. Bogle ⇢ ▼ 76' 7.0
- 10T. Lawrence 6.5
- 23D. Holmes ▼ 62' 6.4
- 16M. Clarke 7.0
- 41M. Bird ▼ 85' 7.0
- 40L. Sibley ⚽3 9.5
- 32W. Rooney ▼ 85' 6.8
- 9M. Waghorn ⇢ ▼ 76' 7.1
Dự bị 9
- 38J. Knight ▲ 62' 6.1
- 33C. Davies ▲ 76' 6.5
- 4G. Shinnie ▲ 76' 6.4
- 19C. Martin ▲ 85' 6.4
- 17G. Evans ▲ 85' 6.1
- 49M. Whittaker
- 21K. Roos
- 11F. Jozefzoon
- 25M. Lowe
Thống kê
00⚑6
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
328Chuyền bóng567
232Chuyền chính xác484
71%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu52
64Ghi được68
56Thủng lưới72
1.28Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai35