Derby County F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Watford F.C.

Derby County F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-2 Watford F.C. tại Championship, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 1, Watford F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
DLLWL Watford F.C.
  1. 1' James Abankwah
  2. 4' 0-1 I. Louza
  3. 19' Callum Elder
  4. 31' Jeremy Ngakia
  5. HT0-1
  6. 46' M. Sissoko T. Dele-Bashiru
  7. 62' C. Blackett-Taylor K. Jackson
  8. 64' Y. Larouci J. Ngakia
  9. 66' 0-2 E. Kayembe · M. Sissoko
  10. 74' D. Brown N. Mendez-Laing
  11. 74' C. Forsyth C. Elder
  12. 74' M. Harness K. Goudmijn
  13. 76' R. Andrews J. Abankwah
  14. 78' A. Ogbonna K. Baah
  15. 81' J. Ward K. Wilson
  16. 90'+1 Francisco Sierralta
  17. FT0-2

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Widell Zetterström 6.9
  2. 2K. Wilson ▼ 81' 7.0
  3. 35C. Nelson 6.3
  4. 6E. Cashin 8.2
  5. 20C. Elder ▼ 74' 7.9
  6. 32E. Adams 7.6
  7. 8B. Osborn 6.6
  8. 19K. Jackson ▼ 62' 7.2
  9. 17K. Goudmijn ▼ 74' 6.6
  10. 11N. Mendez-Laing ▼ 74' 7.2
  11. 10J. Yates 6.3

Dự bị 9

  1. 27C. Blackett-Taylor ▲ 62' 7.0
  2. 39D. Brown ▲ 74' 6.7
  3. 3C. Forsyth ▲ 74' 6.7
  4. 18M. Harness ▲ 74' 6.5
  5. 23J. Ward ▲ 81' 6.7
  6. 16L. Thompson
  7. 9J. Collins
  8. 31J. Vickers
  9. 7T. Barkhuizen
Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Cleverley
  1. 23J. Bond 7.3
  2. 25J. Abankwah ▼ 76' 6.9
  3. 3F. Sierralta 7.3
  4. 6M. Pollock 7.3
  5. 34K. Baah ▼ 78' 6.3
  6. 10I. Louza 7.6
  7. 24T. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.6
  8. 2J. Ngakia ▼ 64' 6.5
  9. 39E. Kayembe 7.7
  10. 11R. Vata 7.0
  11. 19V. Bayo 6.5

Dự bị 9

  1. 17M. Sissoko ▲ 46' 7.7
  2. 37Y. Larouci ▲ 64' 6.6
  3. 45R. Andrews ▲ 76' 6.3
  4. 21A. Ogbonna ▲ 78' 6.7
  5. 53A. Nabizada
  6. 7T. Ince
  7. 40M. Roberts
  8. 20M. Doumbia
  9. 5R. Porteous

Thống kê

014
830
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm15
3Trúng đích6
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
375Chuyền bóng307
300Chuyền chính xác234
80%Chính xác chuyền76%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
62Ghi được71
72Thủng lưới79
1.11Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu