Watford F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-1 Derby County F.C. tại Championship, 19 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 6, hòa 1, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- DLLWL Watford F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 19' João Pedro 1-0
- 20' Will Hughes
- 21' W. Hughes · N. Chalobah 2-0
- 42' Tom Cleverley
- 45' Lee Buchanan
- HT2-0
- 58' ▲ L. Gregory ▼ G. Shinnie
- 58' ▲ K. Jóźwiak ▼ P. Roberts
- 60' ▲ D. Gosling ▼ N. Chalobah
- 76' ▲ B. Wilmot ▼ W. Hughes
- 76' ▲ P. Zinckernagel ▼ K. Sema
- 77' 2-1 W. Troost-Ekongphản lưới
- 81' ▲ L. Sibley ▼ M. Waghorn
- 90' Nathan Byrne
- FT2-1
Đội hình
- 26D. Bachmann 6.5
- 15C. Cathcart 6.7
- 21Kiko Femenía 7.5
- 5W. Troost-Ekong 6.3
- 11A. Masina 6.9
- 8T. Cleverley 7.2
- 14N. Chalobah ⇢ ▼ 60' 7.0
- 19W. Hughes ⚽ ▼ 76' 7.9
- 12K. Sema ▼ 76' 6.5
- 23I. Sarr 6.9
- 10João Pedro ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 16D. Gosling ▲ 60' 6.7
- 6B. Wilmot ▲ 76' 6.5
- 7P. Zinckernagel ▲ 76' 7.2
- 33R. Elliot
- 3J. Ngakia
- 25S. Perica
- 31F. Sierralta
- 17A. Lazaar
- 18A. Gray
- 1D. Marshall 6.2
- 4G. Shinnie ▼ 58' 6.6
- 2A. Wisdom 6.3
- 6G. Edmundson 6.9
- 26L. Buchanan 6.0
- 12N. Byrne 7.5
- 23P. Roberts ▼ 58' 6.3
- 8M. Bird 6.6
- 38J. Knight 7.2
- 13C. Kazim-Richards 6.3
- 9M. Waghorn ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 19L. Gregory ▲ 58' 6.6
- 7K. Jóźwiak ▲ 58' 6.2
- 17L. Sibley ▲ 81' 6.2
- 15T. Mengi
- 3C. Forsyth
- 21K. Roos
- 40L. Watson
- 34B. Baningime
- 37K. MacDonald
Thống kê
02⚑3
⚑1020
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm4
4Trúng đích0
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
3Phạt góc10
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
469Chuyền bóng430
383Chuyền chính xác345
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu53
68Ghi được38
39Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận0.72
23Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai19