Derby County F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Watford F.C. tại Championship, 16 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 1, Watford F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- HT0-0
- 58' George Evans
- 64' ▲ T. Lawrence ▼ D. Holmes
- 71' ▲ C. Cathcart ▼ W. Troost-Ekong
- 76' 0-1 João Pedro · B. Wilmot
- 80' ▲ J. Hector-Ingram ▼ G. Shinnie
- 86' ▲ M. Whittaker ▼ L. Buchanan
- 86' ▲ G. Murray ▼ João Pedro
- 89' ▲ J. Garner ▼ Domingos Quina
- 90' Ben Wilmot
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Marshall 6.2
- 33C. Davies 7.0
- 4G. Shinnie ▼ 80' 6.9
- 22G. Evans 6.6
- 26L. Buchanan ▼ 86' 6.2
- 12N. Byrne 6.3
- 25D. Holmes ▼ 64' 6.3
- 16M. Clarke 7.0
- 8M. Bird 6.9
- 38J. Knight 6.5
- 32W. Rooney 6.9
Dự bị 7
- 10T. Lawrence ▲ 64' 6.9
- 49J. Hector-Ingram ▲ 80' 6.2
- 18M. Whittaker ▲ 86' 6.7
- 6M. te Wierik
- 21K. Roos
- 2A. Wisdom
- 3C. Forsyth
- 1B. Foster 7.3
- 27C. Kabasele 7.2
- 21Kiko Femenía 6.9
- 5W. Troost-Ekong ▼ 71' 6.9
- 6B. Wilmot ⇢ 7.7
- 8T. Cleverley 7.2
- 14N. Chalobah 6.3
- 12K. Sema 6.9
- 20Domingos Quina ▼ 89' 7.3
- 3J. Ngakia 6.9
- 10João Pedro ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 15C. Cathcart ▲ 71' 6.7
- 17G. Murray ▲ 86' 6.3
- 16J. Garner ▲ 89'
- 47T. Stevenson
- 52D. Phillips
- 26D. Bachmann
- 44J. Hungbo
Thống kê
01⚑3
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
1Trúng đích1
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
510Chuyền bóng447
412Chuyền chính xác344
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
38Ghi được68
69Thủng lưới39
0.72Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai32