Derby County F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-2 Watford F.C. tại Championship, 3 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 1, Watford F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Trọng tài
- Kevin Friend, England
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- 7' Ben Watson
- 23' 0-1 M. Vydra · O. Ighalo
- 29' ▲ J. Hendrick ▼ G. Thorne
- 44' Marco Motta
- 45'+1 D. Bent11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Lingard ▼ C. Christie
- 46' ▲ D. Tőzsér ▼ M. Vydra
- 56' Craig Bryson
- 57' T. Ince · J. Russell 2-1
- 63' ▲ I. Anya ▼ M. Layún
- 65' Troy Deeney
- 75' 2-2 O. Ighalo · A. Guédioura
- 76' ▲ C. Martin ▼ C. Bryson
- 78' ▲ M. Connolly ▼ O. Ighalo
- 90' Richard Keogh
- 90' Craig Cathcart
- 90' Matthew Connolly
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Grant
- 6R. Keogh
- 32R. Shotton
- 3C. Forsyth
- 2C. Christie ▼ 46'
- 4C. Bryson ▼ 76'
- 34G. Thorne ▼ 29'
- 23T. Ince
- 19W. Hughes
- 39D. Bent
- 11J. Russell
Dự bị 7
- 8J. Hendrick ▲ 29'
- 16J. Lingard ▲ 46'
- 9C. Martin ▲ 76'
- 21K. Roos
- 36Raúl Albentosa
- 37S. Warnock
- 10J. Ward
- 1Gomes
- 15C. Cathcart
- 4G. Angella
- 7M. Layún ▼ 63'
- 31T. Hoban
- 47M. Motta
- 23B. Watson
- 5A. Guédioura
- 24O. Ighalo ▼ 78'
- 9T. Deeney
- 20M. Vydra ▼ 46'
Dự bị 7
- 8D. Tőzsér ▲ 46'
- 21I. Anya ▲ 63'
- 39M. Connolly ▲ 78'
- 30J. Bond
- 18D. Pudil
- 3G. Munari
- 12L. Doyley
Thống kê
02⚑9
⚑241
63%Kiểm soát bóng37%
7Trúng đích5
7Chệch đích3
9Phạt góc2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 98 - 45 | +53 | 90 | |
| 2 | 46 | 91 - 50 | +41 | 89 | |
| 3 | 46 | 88 - 48 | +40 | 86 | |
| 4 | 46 | 68 - 37 | +31 | 85 | |
| 5 | 46 | 78 - 59 | +19 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 54 | +18 | 78 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 78 | |
| 8 | 46 | 85 - 56 | +29 | 77 | |
| 9 | 46 | 66 - 59 | +7 | 67 | |
| 10 | 46 | 54 - 64 | -10 | 63 | |
| 11 | 46 | 57 - 61 | -4 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 60 | -6 | 60 | |
| 13 | 46 | 43 - 49 | -6 | 60 | |
| 14 | 46 | 71 - 69 | +2 | 59 | |
| 15 | 46 | 50 - 61 | -11 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 75 | -17 | 55 | |
| 17 | 46 | 62 - 83 | -21 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 67 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 69 | -21 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 54 | -10 | 47 | |
| 21 | 46 | 46 - 67 | -21 | 46 | |
| 22 | 46 | 42 - 76 | -34 | 41 | |
| 23 | 46 | 39 - 64 | -25 | 39 | |
| 24 | 46 | 36 - 91 | -55 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu49
100Ghi được93
63Thủng lưới55
1.85Bàn thắng mỗi trận1.9
22Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai56