Derby County F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Watford F.C.

Derby County F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 4-2 Watford F.C. tại Championship, 26 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 1, Watford F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Phong độ
LWLLL Derby County F.C.
DLLWL Watford F.C.
  1. 5' 0-1 T. Deeney
  2. 28' J. Hendrick 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' T. Hoban J. Ekstrand
  5. 57' I. Anya L. McGugan
  6. 60' C. Forsyth 2-1
  7. 70' 2-2 M. Ranégie
  8. 74' S. Dawkins J. Ward
  9. 75' P. Bamford J. Russell
  10. 75' D. Faraoni M. Ranégie
  11. 81' J. Hendrick 3-2
  12. 86' C. Martin 4-2
  13. 87' W. Hughes C. Martin
  14. FT4-2

Đội hình

Derby County F.C.
  1. 1L. Grant
  2. 6R. Keogh
  3. 25J. Buxton
  4. 33A. Wisdom
  5. 4C. Bryson
  6. 3C. Forsyth
  7. 34G. Thorne
  8. 8J. Hendrick
  9. 11J. Russell ▼ 75'
  10. 9C. Martin ▼ 87'
  11. 10J. Ward ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 32S. Dawkins ▲ 74'
  2. 35P. Bamford ▲ 75'
  3. 19W. Hughes ▲ 87'
  4. 12L. Naylor
  5. 14J. Eustace
  6. 26A. Legzdins
  7. 27Z. Whitbread
Watford F.C.
  1. 30J. Bond
  2. 12L. Doyley
  3. 27M. Cassetti
  4. 6J. Ekstrand ▼ 53'
  5. 7C. Battocchio
  6. 15Riera
  7. 28D. Tőzsér
  8. 18D. Pudil
  9. 10L. McGugan ▼ 57'
  10. 13M. Ranégie ▼ 75'
  11. 9T. Deeney

Dự bị 7

  1. 31T. Hoban ▲ 53'
  2. 21I. Anya ▲ 57'
  3. 19D. Faraoni ▲ 75'
  4. 8A. Merkel
  5. 16S. Murray
  6. 24G. Woods
  7. 36A. Jakubiak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 83 - 43 +40 102
2
Burnley F.C.
46 72 - 37 +35 93
3
Derby County F.C.
46 84 - 52 +32 85
4
QPR
46 60 - 44 +16 80
5
Wigan Athletic
46 61 - 48 +13 73
6
Brighton & Hove Albion
46 55 - 40 +15 72
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 70 - 56 +14 71
8
Blackburn Rovers
46 70 - 62 +8 70
9
Ipswich Town F.C.
46 60 - 54 +6 68
10
AFC Bournemouth
46 67 - 66 +1 66
11
Nottingham Forest F.C.
46 67 - 64 +3 65
12
Middlesbrough
46 62 - 50 +12 64
13
Watford F.C.
46 74 - 64 +10 60
14
Bolton Wanderers
46 59 - 60 -1 59
15
Leeds United A.F.C.
46 59 - 67 -8 57
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 63 - 65 -2 53
17
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 65 -7 53
18
Charlton Athletic F.C.
46 41 - 61 -20 51
19
Millwall F.C.
46 46 - 74 -28 48
20
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 38 - 66 -28 46
21
Birmingham City F.C.
46 58 - 74 -16 44
22
Doncaster Rovers F.C.
46 39 - 70 -31 44
23
Barnsley F.C.
46 44 - 77 -33 39
24
Yeovil Town F.C.
46 44 - 75 -31 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
97Ghi được86
59Thủng lưới73
1.83Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu